単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,384 3,950 23,912 239,777 169,318
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 9,384 3,950 23,912 239,777 169,318
Giá vốn hàng bán 6,570 1,594 16,907 159,228 116,555
Lợi nhuận gộp 2,814 2,356 7,005 80,549 52,763
Doanh thu hoạt động tài chính 76 219 214 367 2,386
Chi phí tài chính 190 560 58 15,300 16,394
Trong đó: Chi phí lãi vay 190 560 58 15,300 16,394
Chi phí bán hàng 399 2,837 955
Chi phí quản lý doanh nghiệp 213 638 364 35,853 9,846
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,088 1,376 3,960 28,809 28,908
Thu nhập khác 39 42 3 4 13
Chi phí khác 1 1 0 9,979 11,087
Lợi nhuận khác 38 41 3 -9,974 -11,074
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,126 1,417 3,964 18,834 17,834
Chi phí thuế TNDN hiện hành 343 277 488 6,263 5,787
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 343 277 488 6,263 5,787
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,784 1,140 3,475 12,572 12,047
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,784 1,140 3,475 12,572 12,047
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)