単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 5,023 24,565 189,748 272,260 208,954
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -75,973 -50,760 -61,207 -59,801 -52,806
3. Tiền chi trả cho người lao động -2,780 -387 -4,460 -12,863 -3,992
4. Tiền chi trả lãi vay -28,982 28,199 -90,278 -31,165 -36,453
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -121 -2 0 -5,898
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 24,536 -6,957 78,437 528 734
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -817,263 562,845 -751,647 -63,665 -28,399
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -895,560 557,501 -639,407 99,395 88,037
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 9,601
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 47 214 608 2,386 1,600
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 47 214 608 11,987 1,600
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 234,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 817,128 -639,288 840,278 86,750 73,475
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,429 -6,252 -33,902 -25,255 -297,426
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -14,590 -7
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1,047,699 -645,540 806,376 46,904 -223,959
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 152,187 -87,825 167,577 158,285 -134,321
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 37,919 190,106 102,281 269,859 428,144
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 190,106 102,281 269,859 428,144 293,823