単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,497,833 2,714,374 2,748,202 2,843,592 3,066,094
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 69,819 3,316 18,012 6,163 40,854
1. Tiền 69,819 3,316 18,012 6,163 40,854
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 364,855 416,894 298,169 304,177 470,284
1. Phải thu khách hàng 115,084 153,204 4,191 4,947 107,533
2. Trả trước cho người bán 128,283 117,880 134,255 135,078 189,177
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 165,261 189,582 159,722 164,151 173,798
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -43,772 -43,772 0 0 -224
IV. Tổng hàng tồn kho 1,961,121 2,188,712 2,319,682 2,415,208 2,421,463
1. Hàng tồn kho 2,040,807 2,268,457 2,400,001 2,495,849 2,502,142
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -79,685 -79,745 -80,319 -80,641 -80,680
V. Tài sản ngắn hạn khác 102,037 105,452 112,340 118,044 133,493
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,013 8,780 11,672 13,320 11,812
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 91,739 95,922 99,908 103,836 120,615
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 286 750 759 888 1,067
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14,202,958 14,680,617 15,533,107 16,292,727 16,816,741
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,034,606 2,042,093 2,086,596 2,117,920 2,123,107
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 4,597 6,962 7,551 15,312
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,467,266 5,255,459 5,529,699 5,495,992 5,304,905
1. Tài sản cố định hữu hình 5,458,676 5,247,051 5,521,356 5,487,762 5,296,874
- Nguyên giá 8,772,796 8,590,767 9,027,222 9,174,272 9,029,767
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,314,120 -3,343,716 -3,505,866 -3,686,509 -3,732,893
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,590 8,408 8,343 8,230 8,031
- Nguyên giá 12,095 12,104 12,231 12,309 12,301
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,505 -3,696 -3,887 -4,079 -4,270
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 337,952 342,720 339,250 320,648 356,320
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 337,952 342,720 339,250 320,648 356,320
3. Đầu tư dài hạn khác 2,595 2,595 2,595 2,595 2,595
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,595 -2,595 -2,595 -2,595 -2,595
V. Tổng tài sản dài hạn khác 173,487 167,222 164,864 161,161 153,717
1. Chi phí trả trước dài hạn 72,083 70,518 68,385 66,646 64,287
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 101,405 96,705 96,479 94,515 89,430
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 16,700,791 17,394,991 18,281,309 19,136,319 19,882,835
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 15,059,979 15,834,472 16,676,481 17,535,247 18,830,218
I. Nợ ngắn hạn 11,549,756 14,896,956 15,703,548 16,582,486 15,746,770
1. Vay và nợ ngắn 6,857,257 9,609,609 9,650,914 9,673,145 9,672,862
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,283,101 1,418,561 1,603,807 1,946,259 1,263,508
4. Người mua trả tiền trước 1,993,793 2,250,951 2,651,287 2,938,614 2,580,218
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,555 13,951 13,953 14,264 14,352
6. Phải trả người lao động 43,890 34,098 33,977 36,646 43,299
7. Chi phí phải trả 1,215,350 1,415,058 1,587,366 1,805,839 1,998,458
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 142,810 154,727 162,243 167,719 174,074
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,510,222 937,517 972,934 952,761 3,083,447
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 952,761
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 195,697 197,038 159,341 160,435 1,132,161
4. Vay và nợ dài hạn 3,092,826 519,519 578,413 565,301 775,374
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,640,812 1,560,519 1,604,827 1,601,072 1,052,618
I. Vốn chủ sở hữu 1,640,812 1,560,519 1,604,827 1,601,072 1,052,618
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 11,085,539 11,085,539 11,085,539 11,085,539 11,085,539
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,170,127 1,170,127 1,170,127 1,170,127 1,170,127
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -1,236,019 -1,226,557 -1,007,816 -892,627 -839,729
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -9,378,835 -9,468,590 -9,643,023 -9,761,967 -10,363,319
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 16,700,791 17,394,991 18,281,309 19,136,319 19,882,835