|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,575,057
|
2,497,833
|
2,714,374
|
2,748,202
|
2,843,592
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
107,989
|
69,819
|
3,316
|
18,012
|
6,163
|
|
1. Tiền
|
107,989
|
69,819
|
3,316
|
18,012
|
6,163
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
245,468
|
364,855
|
416,894
|
298,169
|
304,177
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
88,964
|
115,084
|
153,204
|
4,191
|
4,947
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
104,904
|
128,283
|
117,880
|
134,255
|
135,078
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
122,993
|
165,261
|
189,582
|
159,722
|
164,151
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-71,394
|
-43,772
|
-43,772
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,130,853
|
1,961,121
|
2,188,712
|
2,319,682
|
2,415,208
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,145,304
|
2,040,807
|
2,268,457
|
2,400,001
|
2,495,849
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-14,452
|
-79,685
|
-79,745
|
-80,319
|
-80,641
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
90,748
|
102,037
|
105,452
|
112,340
|
118,044
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,218
|
10,013
|
8,780
|
11,672
|
13,320
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
86,244
|
91,739
|
95,922
|
99,908
|
103,836
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
286
|
286
|
750
|
759
|
888
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
13,372,769
|
14,202,958
|
14,680,617
|
15,533,107
|
16,292,727
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,804,716
|
2,034,606
|
2,042,093
|
2,086,596
|
2,117,920
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
4,597
|
6,962
|
7,551
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5,443,116
|
5,467,266
|
5,255,459
|
5,529,699
|
5,495,992
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,434,564
|
5,458,676
|
5,247,051
|
5,521,356
|
5,487,762
|
|
- Nguyên giá
|
8,657,810
|
8,772,796
|
8,590,767
|
9,027,222
|
9,174,272
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,223,247
|
-3,314,120
|
-3,343,716
|
-3,505,866
|
-3,686,509
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,553
|
8,590
|
8,408
|
8,343
|
8,230
|
|
- Nguyên giá
|
11,866
|
12,095
|
12,104
|
12,231
|
12,309
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,313
|
-3,505
|
-3,696
|
-3,887
|
-4,079
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
334,669
|
337,952
|
342,720
|
339,250
|
320,648
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
334,669
|
337,952
|
342,720
|
339,250
|
320,648
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
2,595
|
2,595
|
2,595
|
2,595
|
2,595
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,595
|
-2,595
|
-2,595
|
-2,595
|
-2,595
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
170,319
|
173,487
|
167,222
|
164,864
|
161,161
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
70,000
|
72,083
|
70,518
|
68,385
|
66,646
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
100,319
|
101,405
|
96,705
|
96,479
|
94,515
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
15,947,826
|
16,700,791
|
17,394,991
|
18,281,309
|
19,136,319
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
14,088,822
|
15,059,979
|
15,834,472
|
16,676,481
|
17,535,247
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
12,494,749
|
11,549,756
|
14,896,956
|
15,703,548
|
16,582,486
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
8,271,046
|
6,857,257
|
9,609,609
|
9,650,914
|
9,673,145
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
973,922
|
1,283,101
|
1,418,561
|
1,603,807
|
1,946,259
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,761,390
|
1,993,793
|
2,250,951
|
2,651,287
|
2,938,614
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,751
|
13,555
|
13,951
|
13,953
|
14,264
|
|
6. Phải trả người lao động
|
57,072
|
43,890
|
34,098
|
33,977
|
36,646
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,269,025
|
1,215,350
|
1,415,058
|
1,587,366
|
1,805,839
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
149,542
|
142,810
|
154,727
|
162,243
|
167,719
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,594,073
|
3,510,222
|
937,517
|
972,934
|
952,761
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
184,103
|
195,697
|
197,038
|
159,341
|
160,435
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,409,970
|
3,092,826
|
519,519
|
578,413
|
565,301
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,859,004
|
1,640,812
|
1,560,519
|
1,604,827
|
1,601,072
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,859,004
|
1,640,812
|
1,560,519
|
1,604,827
|
1,601,072
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
11,085,539
|
11,085,539
|
11,085,539
|
11,085,539
|
11,085,539
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,170,127
|
1,170,127
|
1,170,127
|
1,170,127
|
1,170,127
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-1,748,666
|
-1,236,019
|
-1,226,557
|
-1,007,816
|
-892,627
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-8,647,996
|
-9,378,835
|
-9,468,590
|
-9,643,023
|
-9,761,967
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
15,947,826
|
16,700,791
|
17,394,991
|
18,281,309
|
19,136,319
|