TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,703,981
|
3,163,806
|
2,486,410
|
2,575,057
|
2,497,833
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
75,967
|
6,203
|
16,147
|
107,989
|
69,819
|
1. Tiền
|
75,967
|
6,203
|
16,147
|
107,989
|
69,819
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
600,834
|
1,965,444
|
242,131
|
245,468
|
364,855
|
1. Phải thu khách hàng
|
277,049
|
1,823,101
|
75,197
|
88,964
|
115,084
|
2. Trả trước cho người bán
|
277,155
|
99,824
|
124,321
|
104,904
|
128,283
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
115,627
|
111,772
|
114,007
|
122,993
|
165,261
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-68,996
|
-69,254
|
-71,394
|
-71,394
|
-43,772
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,925,525
|
1,085,182
|
2,116,496
|
2,130,853
|
1,961,121
|
1. Hàng tồn kho
|
1,945,478
|
1,118,897
|
2,315,665
|
2,145,304
|
2,040,807
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-19,953
|
-33,715
|
-199,169
|
-14,452
|
-79,685
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
101,654
|
106,977
|
111,636
|
90,748
|
102,037
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
825
|
4,370
|
2,274
|
4,218
|
10,013
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
100,543
|
102,322
|
109,076
|
86,244
|
91,739
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
286
|
286
|
286
|
286
|
286
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
11,439,752
|
11,083,191
|
13,068,739
|
13,372,769
|
14,202,958
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
909,875
|
213,463
|
1,403,152
|
1,804,716
|
2,034,606
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
5,588,055
|
5,683,826
|
5,682,859
|
5,443,116
|
5,467,266
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,579,000
|
5,674,829
|
5,673,910
|
5,434,564
|
5,458,676
|
- Nguyên giá
|
8,348,919
|
8,649,522
|
8,858,457
|
8,657,810
|
8,772,796
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,769,919
|
-2,974,694
|
-3,184,547
|
-3,223,247
|
-3,314,120
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,056
|
8,997
|
8,949
|
8,553
|
8,590
|
- Nguyên giá
|
11,796
|
11,929
|
12,072
|
11,866
|
12,095
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,741
|
-2,932
|
-3,123
|
-3,313
|
-3,505
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
339,446
|
348,546
|
350,609
|
334,669
|
337,952
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
339,446
|
348,546
|
350,609
|
334,669
|
337,952
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
2,595
|
2,595
|
2,595
|
2,595
|
2,595
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,595
|
-2,595
|
-2,595
|
-2,595
|
-2,595
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
167,198
|
167,727
|
173,791
|
170,319
|
173,487
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
70,197
|
71,215
|
74,585
|
70,000
|
72,083
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
97,002
|
96,512
|
99,205
|
100,319
|
101,405
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
14,143,733
|
14,246,997
|
15,555,149
|
15,947,826
|
16,700,791
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
11,837,930
|
11,759,754
|
13,158,281
|
14,088,822
|
15,059,979
|
I. Nợ ngắn hạn
|
9,607,491
|
9,143,857
|
12,831,452
|
12,494,749
|
11,549,756
|
1. Vay và nợ ngắn
|
6,210,705
|
6,259,111
|
9,019,492
|
8,271,046
|
6,857,257
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
501,655
|
634,338
|
801,131
|
973,922
|
1,283,101
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,555,784
|
912,771
|
1,399,148
|
1,761,390
|
1,993,793
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,386
|
1,701
|
13,126
|
12,751
|
13,555
|
6. Phải trả người lao động
|
46,428
|
39,227
|
34,456
|
57,072
|
43,890
|
7. Chi phí phải trả
|
1,126,176
|
1,252,576
|
1,398,784
|
1,269,025
|
1,215,350
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
154,356
|
44,132
|
165,314
|
149,542
|
142,810
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2,230,439
|
2,615,897
|
326,829
|
1,594,073
|
3,510,222
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
173,478
|
38,635
|
174,786
|
184,103
|
195,697
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,023,022
|
2,543,322
|
118,105
|
1,409,970
|
3,092,826
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,305,803
|
2,487,244
|
2,396,868
|
1,859,004
|
1,640,812
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,305,803
|
2,487,244
|
2,396,868
|
1,859,004
|
1,640,812
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
11,085,539
|
11,085,539
|
11,085,539
|
11,085,539
|
11,085,539
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,170,127
|
1,170,127
|
1,170,127
|
1,170,127
|
1,170,127
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-1,896,211
|
-1,619,244
|
-1,393,187
|
-1,748,666
|
-1,236,019
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-8,053,652
|
-8,149,179
|
-8,465,611
|
-8,647,996
|
-9,378,835
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
14,143,733
|
14,246,997
|
15,555,149
|
15,947,826
|
16,700,791
|