単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 140,794 203,954 99,316 117,471 214,425
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 140,794 203,954 99,316 117,471 214,425
Giá vốn hàng bán 187,400 589,335 65,237 109,381 208,029
Lợi nhuận gộp -46,606 -385,380 34,080 8,090 6,396
Doanh thu hoạt động tài chính 4,667 74,056 1,868 43,015 31,284
Chi phí tài chính 117,064 97,674 99,085 131,015 134,529
Trong đó: Chi phí lãi vay 62,166 96,011 98,687 130,451 132,939
Chi phí bán hàng 2,675 4,418 1,550 2,692 5,769
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,018 7,024 3,474 4,888 3,267
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -156,491 -417,158 -63,394 -90,960 -103,573
Thu nhập khác 480 16,211 1,371 25,083 2,026
Chi phí khác 27,373 330,604 22,237 47,252 15,434
Lợi nhuận khác -26,894 -314,393 -20,866 -22,170 -13,408
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 10,205 3,283 4,767 -3,470 2,313
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -183,384 -731,551 -84,260 -113,130 -116,981
Chi phí thuế TNDN hiện hành 115 229 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,114 -1,086 205 226 1,964
Chi phí thuế TNDN -999 -857 205 226 1,964
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -182,385 -730,694 -84,465 -113,356 -118,944
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -182,385 -730,694 -84,465 -113,356 -118,944
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)