単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 203,954 99,316 117,471 214,425 246,346
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 203,954 99,316 117,471 214,425 246,346
Giá vốn hàng bán 589,335 65,237 109,381 208,029 182,428
Lợi nhuận gộp -385,380 34,080 8,090 6,396 63,919
Doanh thu hoạt động tài chính 74,056 1,868 43,015 31,284 1,169
Chi phí tài chính 97,674 99,085 131,015 134,529 41,240
Trong đó: Chi phí lãi vay 96,011 98,687 130,451 132,939 40,482
Chi phí bán hàng 4,418 1,550 2,692 5,769 6,176
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,024 3,474 4,888 3,267 6,969
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -417,158 -63,394 -90,960 -103,573 46,375
Thu nhập khác 16,211 1,371 25,083 2,026 3,058
Chi phí khác 330,604 22,237 47,252 15,434 645,573
Lợi nhuận khác -314,393 -20,866 -22,170 -13,408 -642,516
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,283 4,767 -3,470 2,313 35,673
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -731,551 -84,260 -113,130 -116,981 -596,140
Chi phí thuế TNDN hiện hành 229 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,086 205 226 1,964 5,085
Chi phí thuế TNDN -857 205 226 1,964 5,085
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -730,694 -84,465 -113,356 -118,944 -601,226
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -730,694 -84,465 -113,356 -118,944 -601,226
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)