単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 99,316 117,471 214,425 246,346 125,555
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 99,316 117,471 214,425 246,346 125,555
Giá vốn hàng bán 65,237 109,381 208,029 182,428 86,094
Lợi nhuận gộp 34,080 8,090 6,396 63,919 39,461
Doanh thu hoạt động tài chính 1,868 43,015 31,284 1,169 4,636
Chi phí tài chính 99,085 131,015 134,529 41,240 93,188
Trong đó: Chi phí lãi vay 98,687 130,451 132,939 40,482 93,110
Chi phí bán hàng 1,550 2,692 5,769 6,176 3,453
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,474 4,888 3,267 6,969 3,922
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -63,394 -90,960 -103,573 46,375 -41,492
Thu nhập khác 1,371 25,083 2,026 3,058 402
Chi phí khác 22,237 47,252 15,434 645,573 20,867
Lợi nhuận khác -20,866 -22,170 -13,408 -642,516 -20,465
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,767 -3,470 2,313 35,673 14,973
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -84,260 -113,130 -116,981 -596,140 -61,956
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 205 226 1,964 5,085 161
Chi phí thuế TNDN 205 226 1,964 5,085 161
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -84,465 -113,356 -118,944 -601,226 -62,117
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -84,465 -113,356 -118,944 -601,226 -62,117
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0