|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
117,471
|
214,425
|
246,346
|
125,555
|
163,542
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
117,471
|
214,425
|
246,346
|
125,555
|
163,542
|
|
Giá vốn hàng bán
|
109,381
|
208,029
|
182,428
|
86,094
|
130,674
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,090
|
6,396
|
63,919
|
39,461
|
32,868
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
43,015
|
31,284
|
1,169
|
4,636
|
4,946
|
|
Chi phí tài chính
|
131,015
|
134,529
|
41,240
|
93,188
|
3,159
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
130,451
|
132,939
|
40,482
|
93,110
|
2,730
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,692
|
5,769
|
6,176
|
3,453
|
4,039
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,888
|
3,267
|
6,969
|
3,922
|
3,761
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-90,960
|
-103,573
|
46,375
|
-41,492
|
39,627
|
|
Thu nhập khác
|
25,083
|
2,026
|
3,058
|
402
|
7,684
|
|
Chi phí khác
|
47,252
|
15,434
|
645,573
|
20,867
|
19,900
|
|
Lợi nhuận khác
|
-22,170
|
-13,408
|
-642,516
|
-20,465
|
-12,216
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-3,470
|
2,313
|
35,673
|
14,973
|
12,772
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-113,130
|
-116,981
|
-596,140
|
-61,956
|
27,411
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
226
|
1,964
|
5,085
|
161
|
68
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
226
|
1,964
|
5,085
|
161
|
68
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-113,356
|
-118,944
|
-601,226
|
-62,117
|
27,343
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-113,356
|
-118,944
|
-601,226
|
-62,117
|
27,343
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|