単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 117,471 214,425 246,346 125,555 163,542
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 117,471 214,425 246,346 125,555 163,542
Giá vốn hàng bán 109,381 208,029 182,428 86,094 130,674
Lợi nhuận gộp 8,090 6,396 63,919 39,461 32,868
Doanh thu hoạt động tài chính 43,015 31,284 1,169 4,636 4,946
Chi phí tài chính 131,015 134,529 41,240 93,188 3,159
Trong đó: Chi phí lãi vay 130,451 132,939 40,482 93,110 2,730
Chi phí bán hàng 2,692 5,769 6,176 3,453 4,039
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,888 3,267 6,969 3,922 3,761
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -90,960 -103,573 46,375 -41,492 39,627
Thu nhập khác 25,083 2,026 3,058 402 7,684
Chi phí khác 47,252 15,434 645,573 20,867 19,900
Lợi nhuận khác -22,170 -13,408 -642,516 -20,465 -12,216
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -3,470 2,313 35,673 14,973 12,772
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -113,130 -116,981 -596,140 -61,956 27,411
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 226 1,964 5,085 161 68
Chi phí thuế TNDN 226 1,964 5,085 161 68
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -113,356 -118,944 -601,226 -62,117 27,343
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -113,356 -118,944 -601,226 -62,117 27,343
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0