単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,198,935 704,699 622,434 491,920 677,558
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,198,935 704,699 622,434 491,920 677,558
Giá vốn hàng bán 1,620,458 1,477,100 1,238,764 1,186,478 565,314
Lợi nhuận gộp -421,523 -772,401 -616,329 -694,558 112,244
Doanh thu hoạt động tài chính 142,646 44,833 36,109 141,888 77,335
Chi phí tài chính 572,803 832,571 343,586 375,628 405,869
Trong đó: Chi phí lãi vay 302,586 271,485 325,406 312,944 402,558
Chi phí bán hàng 175,497 20,488 26,784 12,203 16,187
Chi phí quản lý doanh nghiệp 134,707 89,554 96,490 23,544 18,598
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,142,494 -1,633,403 -1,012,157 -939,394 -211,792
Thu nhập khác 4,936 125,996 23,565 18,913 31,538
Chi phí khác 161,241 2,361,442 73,437 359,933 791,333
Lợi nhuận khác -156,305 -2,235,446 -49,873 -341,020 -759,796
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 19,389 36,778 34,924 24,651 39,283
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,298,800 -3,868,848 -1,062,030 -1,280,414 -971,588
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,360 913 829 578 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -180,732 9,397 -12,848 -4,403 7,480
Chi phí thuế TNDN -179,372 10,309 -12,019 -3,825 7,480
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,119,428 -3,879,158 -1,050,011 -1,276,589 -979,068
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,119,428 -3,879,158 -1,050,011 -1,276,589 -979,068
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)