単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 288,470 294,397 287,611 295,403 296,365
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,371 17,869 2,634 19,060 15,939
1. Tiền 3,371 6,869 2,634 4,060 4,939
2. Các khoản tương đương tiền 7,000 11,000 0 15,000 11,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 118,561 118,744 132,492 124,343 129,935
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,155 13,720 13,894 18,104 14,388
1. Phải thu khách hàng 13,760 12,575 14,393 19,733 16,066
2. Trả trước cho người bán 931 1,570 834 1,231 1,026
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,140 10,252 9,410 7,882 8,039
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,676 -10,676 -10,743 -10,743 -10,743
IV. Tổng hàng tồn kho 127,834 125,487 120,045 113,589 117,325
1. Hàng tồn kho 145,984 143,529 138,495 132,039 135,338
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -18,150 -18,041 -18,451 -18,451 -18,013
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,550 18,576 18,547 20,307 18,778
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 376 403 374 2,134 595
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 18,173 18,173 18,173 18,173 18,183
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 86,582 81,735 77,625 73,083 69,090
I. Các khoản phải thu dài hạn 97 97 97 97 97
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 97 97 97 0 97
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 59,430 54,885 50,731 46,461 42,191
1. Tài sản cố định hữu hình 46,426 41,882 37,727 33,458 29,188
- Nguyên giá 723,750 723,750 724,143 724,143 724,143
- Giá trị hao mòn lũy kế -677,323 -681,867 -686,415 -690,685 -694,955
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13,003 13,003 13,003 13,003 13,003
- Nguyên giá 13,605 13,605 13,605 13,605 13,605
- Giá trị hao mòn lũy kế -602 -602 -602 -602 -602
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,056 26,753 26,797 26,525 26,802
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,056 26,753 26,797 26,525 26,802
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 375,053 376,132 365,236 368,486 365,455
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 27,199 32,653 23,179 24,515 25,299
I. Nợ ngắn hạn 27,199 32,653 23,179 24,275 25,299
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,917 7,484 3,642 2,482 2,238
4. Người mua trả tiền trước 1,090 735 1,715 1,323 2,927
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,847 16,522 10,812 12,706 11,978
6. Phải trả người lao động 1,935 1,785 2,653 2,053 2,131
7. Chi phí phải trả 2,683 2,330 715 2,135 2,159
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,251 1,199 948 745 922
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,473 2,581 2,688 2,815 2,942
II. Nợ dài hạn 0 0 0 240 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 240 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 347,853 343,479 342,057 343,971 340,155
I. Vốn chủ sở hữu 347,853 343,479 342,057 343,971 340,155
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 13 13 13 13 13
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 613,481 613,481 613,481 613,481 613,481
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -465,640 -470,014 -471,436 -469,523 -473,338
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4 4 4 1 1
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 375,053 376,132 365,236 368,486 365,455