|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
30,721
|
25,756
|
35,979
|
43,376
|
33,641
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,191
|
2,113
|
2,726
|
3,762
|
2,346
|
|
Doanh thu thuần
|
28,530
|
23,643
|
33,253
|
39,613
|
31,295
|
|
Giá vốn hàng bán
|
15,842
|
17,719
|
22,415
|
23,674
|
22,445
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,688
|
5,924
|
10,838
|
15,939
|
8,849
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,519
|
1,562
|
1,656
|
1,855
|
2,256
|
|
Chi phí tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,782
|
7,421
|
8,932
|
9,195
|
8,799
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,500
|
4,439
|
4,985
|
6,648
|
6,119
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-75
|
-4,374
|
-1,423
|
1,952
|
-3,812
|
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
2
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
1
|
|
3
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
0
|
1
|
0
|
-3
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-75
|
-4,374
|
-1,422
|
1,952
|
-3,815
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-75
|
-4,374
|
-1,422
|
1,952
|
-3,815
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-75
|
-4,374
|
-1,422
|
1,952
|
-3,815
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|