単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,721 25,756 35,979 43,376 33,641
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,191 2,113 2,726 3,762 2,346
Doanh thu thuần 28,530 23,643 33,253 39,613 31,295
Giá vốn hàng bán 15,842 17,719 22,415 23,674 22,445
Lợi nhuận gộp 12,688 5,924 10,838 15,939 8,849
Doanh thu hoạt động tài chính 1,519 1,562 1,656 1,855 2,256
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 7,782 7,421 8,932 9,195 8,799
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,500 4,439 4,985 6,648 6,119
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -75 -4,374 -1,423 1,952 -3,812
Thu nhập khác 0 2 0
Chi phí khác 0 1 3
Lợi nhuận khác 0 1 0 -3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -75 -4,374 -1,422 1,952 -3,815
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -75 -4,374 -1,422 1,952 -3,815
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -75 -4,374 -1,422 1,952 -3,815
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)