単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 35,139 38,875 30,721 25,756 35,979
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,723 3,062 2,191 2,113 2,726
Doanh thu thuần 32,416 35,813 28,530 23,643 33,253
Giá vốn hàng bán 18,179 23,286 15,842 17,719 22,415
Lợi nhuận gộp 14,236 12,527 12,688 5,924 10,838
Doanh thu hoạt động tài chính 1,276 1,402 1,519 1,562 1,656
Chi phí tài chính 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 8,519 7,619 7,782 7,421 8,932
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,070 6,997 6,500 4,439 4,985
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -76 -687 -75 -4,374 -1,423
Thu nhập khác 517 1,458 0 2
Chi phí khác 1,392 0 0 1
Lợi nhuận khác -874 1,458 0 1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -950 771 -75 -4,374 -1,422
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -950 771 -75 -4,374 -1,422
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -950 771 -75 -4,374 -1,422
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)