|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
771
|
-75
|
-4,374
|
-1,422
|
1,952
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3,434
|
3,333
|
2,981
|
3,476
|
2,541
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,727
|
4,670
|
4,544
|
4,548
|
4,270
|
|
- Các khoản dự phòng
|
108
|
181
|
-1
|
584
|
127
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-84
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,401
|
-1,434
|
-1,562
|
-1,656
|
-1,855
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4,206
|
3,257
|
-1,393
|
2,054
|
4,493
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-5,368
|
2,492
|
-397
|
-240
|
-4,212
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-15,114
|
1,236
|
2,384
|
5,033
|
6,457
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
7,455
|
-3,456
|
5,418
|
-9,582
|
1,176
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
352
|
64
|
276
|
-15
|
-1,488
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2
|
0
|
0
|
0
|
-3
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8,472
|
3,594
|
6,287
|
-2,750
|
6,422
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
-393
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,756
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-16,825
|
-18,940
|
-6,444
|
-32,087
|
-22,721
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
24,560
|
9,905
|
6,261
|
18,340
|
30,870
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,401
|
1,434
|
1,394
|
1,656
|
1,855
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
10,892
|
-7,601
|
1,211
|
-12,484
|
10,004
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,421
|
-4,007
|
7,498
|
-15,234
|
16,426
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11,873
|
14,293
|
10,371
|
17,869
|
2,634
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
84
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14,293
|
10,371
|
17,869
|
2,634
|
19,060
|