単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 21,647 21,707 30,935 39,560 45,291
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,180 11,278 18,336 28,720 35,457
1. Tiền 6,030 6,078 10,136 8,720 8,257
2. Các khoản tương đương tiền 6,150 5,200 8,200 20,000 27,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,000 4,000 3,800 4,300 4,100
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 3,800 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,279 3,868 6,504 3,523 3,088
1. Phải thu khách hàng 2,353 3,290 5,280 2,316 1,762
2. Trả trước cho người bán 379 173 535 622 367
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,180 1,037 1,322 1,218 1,592
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -633 -633 -633 -633 -633
IV. Tổng hàng tồn kho 1,784 1,823 1,627 2,181 2,005
1. Hàng tồn kho 1,784 1,823 1,627 2,181 2,005
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 405 739 668 836 640
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 405 739 668 836 640
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 55,975 56,880 55,958 55,332 53,824
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 43,029 43,724 42,813 42,531 41,365
1. Tài sản cố định hữu hình 36,257 36,962 36,051 35,769 34,603
- Nguyên giá 202,150 201,687 201,687 202,316 201,418
- Giá trị hao mòn lũy kế -165,893 -164,725 -165,635 -166,547 -166,814
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,772 6,762 6,762 6,762 6,762
- Nguyên giá 10,892 10,892 10,892 10,892 10,892
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,120 -4,130 -4,130 -4,130 -4,130
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,335 8,052 7,951 7,756 7,628
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,316 8,052 7,951 7,756 7,628
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 19 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 77,622 78,587 86,893 94,892 99,114
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 24,421 23,055 25,384 26,141 26,771
I. Nợ ngắn hạn 24,001 22,737 25,118 25,913 26,510
1. Vay và nợ ngắn 0 2,900 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,720 4,293 4,349 4,852 4,017
4. Người mua trả tiền trước 805 876 1,967 1,490 870
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,514 6,119 9,387 8,248 10,590
6. Phải trả người lao động 5,361 7,697 5,892 7,531 6,548
7. Chi phí phải trả 4,766 0 2,645 2,912 3,418
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 771 791 830 855 1,061
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 420 318 267 228 261
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 420 318 267 228 261
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 53,201 55,532 61,509 68,751 72,344
I. Vốn chủ sở hữu 53,201 55,532 61,509 68,751 72,344
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,000 80,000 80,000 80,000 80,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 22,389 22,389 22,389 22,389 22,389
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -49,187 -46,856 -40,879 -33,638 -30,044
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 65 61 49 24 5
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 77,622 78,587 86,893 94,892 99,114