単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 30,935 39,560 45,291 45,474 58,291
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,336 28,720 35,457 34,021 45,289
1. Tiền 10,136 8,720 8,257 10,021 13,289
2. Các khoản tương đương tiền 8,200 20,000 27,200 24,000 32,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,800 4,300 4,100 4,476 4,476
1. Đầu tư ngắn hạn 3,800 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,504 3,523 3,088 4,092 6,087
1. Phải thu khách hàng 5,280 2,316 1,762 3,410 5,038
2. Trả trước cho người bán 535 622 367 148 313
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,322 1,218 1,592 1,160 1,362
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -633 -633 -633 -627 -627
IV. Tổng hàng tồn kho 1,627 2,181 2,005 2,096 1,569
1. Hàng tồn kho 1,627 2,181 2,005 2,096 1,569
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 668 836 640 790 870
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 668 836 640 790 870
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 55,958 55,332 53,824 54,169 53,293
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 42,813 42,531 41,365 41,569 40,652
1. Tài sản cố định hữu hình 36,051 35,769 34,603 34,722 33,812
- Nguyên giá 201,687 202,316 201,418 202,193 202,238
- Giá trị hao mòn lũy kế -165,635 -166,547 -166,814 -167,471 -168,425
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,762 6,762 6,762 6,847 6,840
- Nguyên giá 10,892 10,892 10,892 10,982 10,982
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,130 -4,130 -4,130 -4,135 -4,142
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,951 7,756 7,628 7,577 7,666
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,951 7,756 7,628 7,577 7,666
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 86,893 94,892 99,114 99,644 111,583
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 25,384 26,141 26,771 23,648 27,802
I. Nợ ngắn hạn 25,118 25,913 26,510 23,395 27,581
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,349 4,852 4,017 5,792 4,857
4. Người mua trả tiền trước 1,967 1,490 870 1,853 2,554
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,387 8,248 10,590 6,306 9,577
6. Phải trả người lao động 5,892 7,531 6,548 8,393 6,324
7. Chi phí phải trả 2,645 2,912 3,418 0 3,380
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 830 855 1,061 1,020 858
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 267 228 261 253 220
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 267 228 261 253 220
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 61,509 68,751 72,344 75,996 83,781
I. Vốn chủ sở hữu 61,509 68,751 72,344 75,996 83,781
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,000 80,000 80,000 80,000 80,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 22,389 22,389 22,389 22,389 22,389
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -40,879 -33,638 -30,044 -26,392 -18,607
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 49 24 5 31 31
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 86,893 94,892 99,114 99,644 111,583