単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37,346 41,905 42,191 42,933 52,134
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 37,346 41,905 42,191 42,933 52,134
Giá vốn hàng bán 26,501 26,186 25,458 27,286 33,462
Lợi nhuận gộp 10,845 15,719 16,733 15,647 18,672
Doanh thu hoạt động tài chính 12 24 328 139 159
Chi phí tài chính 6 36 9 7 7
Trong đó: Chi phí lãi vay 31 0
Chi phí bán hàng 3,620 3,846 4,552 5,295 5,737
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,801 5,889 5,296 6,840 5,340
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,431 5,972 7,204 3,644 7,747
Thu nhập khác 4 4 0 19 7
Chi phí khác 36 50 1 38 1
Lợi nhuận khác -33 -46 -1 -18 6
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,398 5,925 7,203 3,626 7,753
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1 -51 -38 32 -33
Chi phí thuế TNDN -1 -51 -38 32 -33
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,399 5,977 7,242 3,593 7,786
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,399 5,977 7,242 3,593 7,786
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)