単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,231 37,346 41,905 42,191 42,933
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 34,231 37,346 41,905 42,191 42,933
Giá vốn hàng bán 26,029 26,501 26,186 25,458 27,286
Lợi nhuận gộp 8,202 10,845 15,719 16,733 15,647
Doanh thu hoạt động tài chính 57 12 24 328 139
Chi phí tài chính -31 6 36 9 7
Trong đó: Chi phí lãi vay -33 31 0
Chi phí bán hàng 3,097 3,620 3,846 4,552 5,295
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,784 3,801 5,889 5,296 6,840
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,409 3,431 5,972 7,204 3,644
Thu nhập khác 31 4 4 0 19
Chi phí khác 77 36 50 1 38
Lợi nhuận khác -47 -33 -46 -1 -18
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,362 3,398 5,925 7,203 3,626
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -35 -1 -51 -38 32
Chi phí thuế TNDN -35 -1 -51 -38 32
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,397 3,399 5,977 7,242 3,593
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,397 3,399 5,977 7,242 3,593
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)