|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,362
|
3,398
|
5,925
|
7,203
|
3,626
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
775
|
895
|
664
|
850
|
1,685
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
875
|
890
|
910
|
911
|
1,852
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-46
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
11
|
28
|
4
|
-12
|
16
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-32
|
-23
|
-282
|
-50
|
-183
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-33
|
|
31
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2,137
|
4,293
|
6,589
|
8,053
|
5,311
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1,962
|
33
|
-2,636
|
3,143
|
273
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,034
|
461
|
196
|
-554
|
175
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2,231
|
3,183
|
5,293
|
822
|
667
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-337
|
-91
|
172
|
26
|
324
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
33
|
|
-31
|
-2
|
2
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,879
|
1,857
|
4,271
|
-4,271
|
1,547
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-26
|
-23
|
-12
|
-24
|
-19
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,383
|
9,713
|
13,841
|
7,193
|
8,281
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,497
|
-2,984
|
-89
|
-480
|
-1,697
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
33
|
6
|
4
|
-4
|
23
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
-3,800
|
3,500
|
300
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
-116
|
|
170
|
-170
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,465
|
-3,094
|
-3,886
|
3,186
|
-1,544
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
1,597
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-2,800
|
-4,497
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
-2,800
|
-2,900
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
918
|
3,820
|
7,055
|
10,379
|
6,738
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7,456
|
8,374
|
11,278
|
18,336
|
28,720
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-14
|
4
|
5
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8,374
|
12,180
|
18,336
|
28,720
|
35,457
|