単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,362 3,398 5,925 7,203 3,626
2. Điều chỉnh cho các khoản 775 895 664 850 1,685
- Khấu hao TSCĐ 875 890 910 911 1,852
- Các khoản dự phòng -46 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 11 28 4 -12 16
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -32 -23 -282 -50 -183
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay -33 31 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,137 4,293 6,589 8,053 5,311
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,962 33 -2,636 3,143 273
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,034 461 196 -554 175
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2,231 3,183 5,293 822 667
- Tăng giảm chi phí trả trước -337 -91 172 26 324
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 33 -31 -2 2
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,879 1,857 4,271 -4,271 1,547
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -26 -23 -12 -24 -19
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,383 9,713 13,841 7,193 8,281
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,497 -2,984 -89 -480 -1,697
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 33 6 4 -4 23
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -3,800 3,500 300
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 -116 170 -170
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,465 -3,094 -3,886 3,186 -1,544
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 1,597 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -2,800 -4,497 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 -2,800 -2,900 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 918 3,820 7,055 10,379 6,738
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 7,456 8,374 11,278 18,336 28,720
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -14 4 5 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8,374 12,180 18,336 28,720 35,457