単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -20,679 -19,055 4,598 10,285 20,399
2. Điều chỉnh cho các khoản 4,176 4,008 4,441 3,055 3,345
- Khấu hao TSCĐ 5,444 4,153 3,812 3,538 4,336
- Các khoản dự phòng 200 52 106 103 -6
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 -9 0 -3
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,479 -356 -33 -624 -1,013
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 10 159 565 39 31
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -16,503 -15,047 9,039 13,340 23,744
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,668 229 -2,428 988 -116
- Tăng, giảm hàng tồn kho 272 270 116 -681 -273
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 7,980 3,579 -1,219 1,531 3,590
- Tăng giảm chi phí trả trước -627 -2,045 -1,600 -1,305 423
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -10 -159 -404 -36 -34
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 2,551 4
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -805 -277 -278 -68 -30
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -8,027 -13,449 5,776 13,771 27,304
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,517 -117 -1,587 -2,520 -2,144
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 742 0 439 45
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -2,800 -1,200 -3,000 -476
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,900 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0 152 911
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 8,125 -2,917 -2,787 -4,930 -1,664
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,293 16,022 14,154 5,897 1,597
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,293 -7,958 -16,124 -6,291 -4,497
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 8,064 -1,970 -394 -2,900
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 98 -8,302 1,020 8,447 22,740
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,001 11,100 2,801 2,830 11,278
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 9 0 3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 11,099 2,798 3,830 11,278 34,021