単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,463 40,730 100,285 136,211 160,927
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 26,463 40,730 100,285 136,211 160,927
Giá vốn hàng bán 38,754 48,031 72,589 98,077 104,287
Lợi nhuận gộp -12,291 -7,301 27,696 38,134 56,640
Doanh thu hoạt động tài chính 548 75 104 287 1,045
Chi phí tài chính 12 164 449 54 55
Trong đó: Chi phí lãi vay 10 159 428 39 31
Chi phí bán hàng 643 2,339 8,842 12,995 17,601
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,860 9,510 13,550 15,429 19,444
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -21,259 -19,239 4,958 9,943 20,585
Thu nhập khác 931 292 34 416 45
Chi phí khác 351 108 394 75 231
Lợi nhuận khác 580 185 -361 342 -187
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -20,679 -19,055 4,598 10,285 20,399
Chi phí thuế TNDN hiện hành -71 0 -11 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 170 -34 -204 -182 -65
Chi phí thuế TNDN 99 -34 -215 -182 -65
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -20,778 -19,021 4,813 10,467 20,463
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -20,778 -19,021 4,813 10,467 20,463
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)