単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 831,891 848,647 1,929,110 1,887,034 1,828,658
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,055 534,488 555,322 576,704 256,840
1. Tiền 10,055 14,488 17,322 9,704 38,140
2. Các khoản tương đương tiền 0 520,000 538,000 567,000 218,700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 619,800 100,300 92,300 65,300 362,800
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 152,463 166,493 178,553 142,989 139,698
1. Phải thu khách hàng 113,967 126,595 138,411 111,201 107,370
2. Trả trước cho người bán 12,912 14,254 18,107 12,029 11,653
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 26,211 26,270 22,666 20,391 21,306
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -627 -627 -631 -631 -631
IV. Tổng hàng tồn kho 225 313 1,058,093 1,058,133 1,021,368
1. Hàng tồn kho 225 313 1,058,093 1,058,133 1,021,368
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 49,348 47,053 44,842 43,907 47,952
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 47,952
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 49,348 47,053 44,842 43,907 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,560,248 1,565,909 512,517 510,229 543,328
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27,924 27,321 28,660 27,829 27,248
1. Tài sản cố định hữu hình 27,900 27,301 28,211 27,413 26,865
- Nguyên giá 67,093 67,282 68,990 69,059 67,889
- Giá trị hao mòn lũy kế -39,193 -39,980 -40,779 -41,646 -41,024
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 24 19 449 416 383
- Nguyên giá 1,308 1,308 1,759 1,759 1,759
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,284 -1,289 -1,309 -1,342 -1,375
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 117,012 123,277 122,245 120,795 154,490
- Nguyên giá 236,788 236,788 236,788 236,788 236,788
- Giá trị hao mòn lũy kế -119,777 -113,511 -114,544 -115,993 -82,298
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 63,871 64,029 64,029 64,029 64,029
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 47,331 47,331 47,331 47,331 47,331
3. Đầu tư dài hạn khác 16,698 16,698 16,698 16,698 16,698
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -159 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 311 41 9 16 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 311 41 9 16 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,392,139 2,414,556 2,441,627 2,397,263 2,371,986
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,970,035 1,980,881 2,001,331 1,950,994 1,935,544
I. Nợ ngắn hạn 1,888,801 1,903,161 1,925,575 1,898,342 1,886,359
1. Vay và nợ ngắn 4,644 6,192 6,192 6,192 6,192
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,328 1,522 3,720 3,007 6,272
4. Người mua trả tiền trước 351 62 56 122 31
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,608 1,625 1,725 1,710 3,074
6. Phải trả người lao động 2,922 526 911 966 3,925
7. Chi phí phải trả 1,609,987 1,608,191 1,607,816 1,609,207 1,608,233
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 165,854 186,958 208,674 181,970 164,675
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 81,234 77,721 75,756 52,652 49,185
1. Phải trả dài hạn người bán 4,024 4,024 4,024 4,024 4,024
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 21,188 18,092 16,544 14,996 13,447
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 56,022 55,605 55,188 33,633 31,713
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 422,105 433,674 440,296 446,268 436,442
I. Vốn chủ sở hữu 422,105 433,674 440,296 446,268 436,442
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600,000 600,000 600,000 600,000 600,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 41,208 41,208 41,208 41,208 41,208
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -319,103 -307,534 -300,912 -294,940 -304,766
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,514 5,514 5,514 5,514 5,515
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,392,139 2,414,556 2,441,627 2,397,263 2,371,986