|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
21,938
|
39,517
|
47,974
|
60,118
|
38,316
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-21,523
|
-6,360
|
-8,325
|
-18,969
|
-12,954
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-7,952
|
-8,580
|
-10,913
|
-5,042
|
-6,985
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
-1,795
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,389
|
2,642
|
2,376
|
2,155
|
6,268
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-8,325
|
-18,569
|
-16,072
|
-42,061
|
-45,755
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-14,472
|
6,854
|
15,041
|
-3,799
|
-21,111
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,558
|
-189
|
-475
|
-87
|
-258
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-405,400
|
-433,500
|
-14,000
|
-64,000
|
-314,800
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
411,500
|
433,000
|
4,000
|
62,000
|
64,800
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9,905
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
14,448
|
-689
|
-10,475
|
-2,087
|
-250,258
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,548
|
-1,548
|
-1,548
|
-1,548
|
-1,548
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-183
|
-183
|
-183
|
549
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1,548
|
-1,731
|
-1,731
|
-1,731
|
-999
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,572
|
4,433
|
2,835
|
-7,617
|
-272,369
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11,622
|
10,055
|
14,488
|
17,322
|
9,704
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
5
|
|
|
|
3
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10,055
|
14,488
|
17,323
|
9,704
|
256,840
|