単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,718 21,441 24,633 23,955 23,295
Các khoản giảm trừ doanh thu 8,935 19,762 17,325
Doanh thu thuần 17,783 21,441 24,633 4,193 5,970
Giá vốn hàng bán 749 12,900 15,606 -4,875 19,291
Lợi nhuận gộp 17,034 8,541 9,027 9,068 -13,321
Doanh thu hoạt động tài chính 4,929 6,504 4,328 5,229 9,571
Chi phí tài chính 2,000
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,000
Chi phí bán hàng 803 1,026 1,051 2,203 1,965
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,838 4,489 6,475 3,503 5,297
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,322 9,530 5,830 8,592 -13,012
Thu nhập khác 1,603 -1,653 827 693 591
Chi phí khác 98 163 87 1,591 93
Lợi nhuận khác 1,505 -1,816 741 -897 497
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,827 7,713 6,570 7,694 -12,515
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,543 1,314 1,539
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,543 1,314 1,539
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,827 6,170 5,256 6,155 -12,515
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,827 6,170 5,256 6,155 -12,515
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)