|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
26,718
|
21,441
|
24,633
|
23,955
|
23,295
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8,935
|
|
|
19,762
|
17,325
|
|
Doanh thu thuần
|
17,783
|
21,441
|
24,633
|
4,193
|
5,970
|
|
Giá vốn hàng bán
|
749
|
12,900
|
15,606
|
-4,875
|
19,291
|
|
Lợi nhuận gộp
|
17,034
|
8,541
|
9,027
|
9,068
|
-13,321
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,929
|
6,504
|
4,328
|
5,229
|
9,571
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
2,000
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
2,000
|
|
Chi phí bán hàng
|
803
|
1,026
|
1,051
|
2,203
|
1,965
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,838
|
4,489
|
6,475
|
3,503
|
5,297
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,322
|
9,530
|
5,830
|
8,592
|
-13,012
|
|
Thu nhập khác
|
1,603
|
-1,653
|
827
|
693
|
591
|
|
Chi phí khác
|
98
|
163
|
87
|
1,591
|
93
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,505
|
-1,816
|
741
|
-897
|
497
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
14,827
|
7,713
|
6,570
|
7,694
|
-12,515
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
1,543
|
1,314
|
1,539
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
1,543
|
1,314
|
1,539
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
14,827
|
6,170
|
5,256
|
6,155
|
-12,515
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
14,827
|
6,170
|
5,256
|
6,155
|
-12,515
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|