単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 158,412 142,785 84,311 100,244 92,614
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 61,010 63,471 37,087
Doanh thu thuần 158,412 142,785 23,300 36,774 55,527
Giá vốn hàng bán 136,134 122,858 34,629 -16,378 42,984
Lợi nhuận gộp 22,278 19,926 -11,329 53,152 12,543
Doanh thu hoạt động tài chính 43,608 46,309 110,737 32,448 27,381
Chi phí tài chính 0 -3,084 -34 159 2,000
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 2,000
Chi phí bán hàng 4,370 4,094 2,952 3,089 6,245
Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,605 31,734 30,633 24,957 19,124
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 31,911 33,490 65,857 57,395 12,555
Thu nhập khác 2,926 3,093 2,638 3,568 2,711
Chi phí khác 647 709 1,120 346 3,868
Lợi nhuận khác 2,279 2,384 1,517 3,221 -1,158
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,190 35,875 67,374 60,616 11,397
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 4,782
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 4,782
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 34,190 35,875 67,374 60,616 6,615
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 34,190 35,875 67,374 60,616 6,615
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)