単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,116,513 909,834 931,803 913,911 829,467
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 123,949 59,393 52,754 14,464 529,555
1. Tiền 16,334 7,493 38,754 9,964 10,055
2. Các khoản tương đương tiền 107,614 51,900 14,000 4,500 519,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 740,670 611,780 631,730 697,900 100,300
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 214,557 194,876 205,344 156,426 150,039
1. Phải thu khách hàng 107,258 106,923 121,154 114,045 111,542
2. Trả trước cho người bán 20,491 13,280 11,698 11,476 12,912
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 87,434 75,300 73,118 31,532 26,211
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -627 -627 -627 -627 -627
IV. Tổng hàng tồn kho 329 298 649 272 225
1. Hàng tồn kho 329 298 649 272 225
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 37,008 43,487 41,326 44,848 49,348
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,446 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 28,562 43,487 41,326 44,848 49,348
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,595,101 1,625,861 1,490,041 1,536,530 1,568,539
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33,644 30,509 28,183 25,877 27,924
1. Tài sản cố định hữu hình 33,281 30,186 27,957 25,801 27,900
- Nguyên giá 63,109 63,109 63,703 62,673 67,093
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,828 -32,923 -35,746 -36,872 -39,193
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 363 323 226 77 24
- Nguyên giá 1,087 1,230 1,308 1,308 1,308
- Giá trị hao mòn lũy kế -724 -907 -1,083 -1,231 -1,284
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 366,992 278,259 139,477 153,640 125,143
- Nguyên giá 598,040 604,132 535,045 535,045 236,788
- Giá trị hao mòn lũy kế -231,047 -325,873 -395,568 -381,405 -111,645
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 60,517 59,962 63,995 64,029 64,029
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 47,331 47,331 47,331 47,331 47,331
3. Đầu tư dài hạn khác 16,698 16,698 16,698 16,698 16,698
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,512 -4,067 -34 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 311 322 311
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 311 322 311
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,711,614 2,535,695 2,421,844 2,450,440 2,398,006
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,481,647 2,272,425 2,126,365 2,088,220 1,970,319
I. Nợ ngắn hạn 2,169,900 2,090,859 1,977,031 1,946,054 1,890,633
1. Vay và nợ ngắn 104,688 4,039 6,192 6,192 6,192
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 28,978 58,299 29,013 2,097 4,328
4. Người mua trả tiền trước 4,261 4,091 156 269 344
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,878 1,554 1,849 1,431 1,608
6. Phải trả người lao động 1 3 0 0 2,922
7. Chi phí phải trả 1,671,321 1,677,392 1,610,370 1,611,362 1,609,987
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 176,147 204,826 215,992 212,070 165,854
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 311,747 181,566 149,334 142,166 79,686
1. Phải trả dài hạn người bán 4,024 4,024 4,024 4,024 4,024
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 159,024 38,822 32,025 25,832 19,640
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 118,313 116,186 113,285 112,309 56,022
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 229,967 263,270 295,479 362,221 427,687
I. Vốn chủ sở hữu 229,967 263,270 295,479 362,221 427,687
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600,000 600,000 600,000 600,000 600,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 41,208 41,208 41,208 41,208 41,208
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -511,241 -477,938 -445,729 -378,987 -313,521
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,115 6,086 5,662 5,514 5,514
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,711,614 2,535,695 2,421,844 2,450,440 2,398,006