|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
824,426
|
673,114
|
801,350
|
782,952
|
882,291
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22,500
|
17,333
|
67,296
|
23,088
|
31,097
|
|
1. Tiền
|
22,500
|
13,333
|
24,296
|
23,088
|
28,097
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
4,000
|
43,000
|
0
|
3,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
670,800
|
539,800
|
596,800
|
619,800
|
719,800
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
40,524
|
34,840
|
43,059
|
48,411
|
37,045
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
22,259
|
18,771
|
20,168
|
21,920
|
22,769
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12,471
|
6,714
|
11,035
|
9,528
|
6,671
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
6,871
|
10,174
|
12,675
|
17,803
|
8,446
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,076
|
-819
|
-819
|
-841
|
-841
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
76,589
|
60,557
|
80,308
|
82,321
|
91,278
|
|
1. Hàng tồn kho
|
76,589
|
60,557
|
80,308
|
82,321
|
91,278
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14,013
|
20,584
|
13,887
|
9,332
|
3,070
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
296
|
625
|
542
|
294
|
168
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13,315
|
19,774
|
12,288
|
8,363
|
2,717
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
402
|
185
|
1,057
|
675
|
185
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,401,595
|
1,401,918
|
1,377,371
|
1,353,768
|
1,304,410
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,363,247
|
1,350,153
|
1,333,097
|
1,305,001
|
1,257,082
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,361,763
|
1,348,588
|
1,331,720
|
1,303,780
|
1,255,578
|
|
- Nguyên giá
|
3,686,145
|
3,725,692
|
3,761,218
|
3,786,338
|
3,791,151
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,324,382
|
-2,377,103
|
-2,429,498
|
-2,482,558
|
-2,535,573
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,483
|
1,564
|
1,378
|
1,221
|
1,503
|
|
- Nguyên giá
|
12,820
|
13,025
|
13,025
|
13,025
|
13,479
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,337
|
-11,461
|
-11,647
|
-11,804
|
-11,976
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
700
|
700
|
700
|
700
|
700
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,758
|
4,993
|
4,695
|
4,977
|
4,030
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,758
|
4,993
|
4,695
|
4,977
|
4,030
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,226,021
|
2,075,032
|
2,178,720
|
2,136,719
|
2,186,701
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,168,875
|
986,658
|
1,072,270
|
1,093,321
|
1,087,632
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
340,940
|
195,380
|
284,434
|
317,641
|
311,952
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
74,818
|
74,973
|
78,415
|
73,813
|
73,813
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
19,578
|
22,837
|
15,684
|
12,914
|
12,284
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,896
|
1,449
|
2,034
|
2,063
|
1,980
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,112
|
10,279
|
5,064
|
9,666
|
6,522
|
|
6. Phải trả người lao động
|
75,592
|
53,146
|
43,991
|
61,973
|
74,913
|
|
7. Chi phí phải trả
|
19,225
|
4,261
|
16,808
|
4,052
|
16,024
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
29,526
|
13,820
|
41,529
|
46,714
|
15,217
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
91,251
|
0
|
68,284
|
74,808
|
86,391
|
|
II. Nợ dài hạn
|
827,935
|
791,278
|
787,836
|
775,681
|
775,681
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
827,935
|
791,278
|
787,836
|
775,681
|
775,681
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,057,147
|
1,088,374
|
1,106,450
|
1,043,398
|
1,099,069
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,057,147
|
1,088,374
|
1,106,450
|
1,043,398
|
1,099,069
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
742,069
|
742,069
|
742,069
|
742,069
|
742,069
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
559
|
559
|
559
|
559
|
559
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
33,250
|
33,250
|
33,250
|
41,528
|
41,528
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
159,284
|
159,284
|
159,284
|
158,764
|
158,764
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
82,344
|
112,125
|
128,711
|
61,407
|
114,610
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
25,942
|
14,614
|
12,625
|
31,637
|
24,808
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
39,640
|
41,087
|
42,577
|
39,071
|
41,539
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,226,021
|
2,075,032
|
2,178,720
|
2,136,719
|
2,186,701
|