|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
782,952
|
882,291
|
808,760
|
933,006
|
892,193
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
23,088
|
31,097
|
18,720
|
127,258
|
16,760
|
|
1. Tiền
|
23,088
|
28,097
|
18,720
|
33,258
|
16,760
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
3,000
|
0
|
94,000
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
619,800
|
719,800
|
678,800
|
694,025
|
753,878
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
48,411
|
37,045
|
28,225
|
18,827
|
26,173
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
21,920
|
22,769
|
14,040
|
14,723
|
18,893
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9,528
|
6,671
|
1,441
|
1,040
|
2,982
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
17,803
|
8,446
|
13,377
|
3,699
|
4,953
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-841
|
-841
|
-633
|
-634
|
-654
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
82,321
|
91,278
|
77,218
|
91,040
|
92,632
|
|
1. Hàng tồn kho
|
82,321
|
91,278
|
77,218
|
91,040
|
92,632
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,332
|
3,070
|
5,796
|
1,855
|
2,750
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
294
|
168
|
665
|
566
|
365
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,363
|
2,717
|
4,913
|
712
|
275
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
675
|
185
|
218
|
577
|
2,111
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,353,768
|
1,304,410
|
1,285,344
|
1,245,881
|
1,196,942
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,305,001
|
1,257,082
|
1,222,506
|
1,170,731
|
1,170,107
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,303,780
|
1,255,578
|
1,221,198
|
1,169,618
|
1,167,419
|
|
- Nguyên giá
|
3,786,338
|
3,791,151
|
3,807,461
|
3,807,888
|
3,856,670
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,482,558
|
-2,535,573
|
-2,586,264
|
-2,638,270
|
-2,689,252
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,221
|
1,503
|
1,308
|
1,113
|
2,689
|
|
- Nguyên giá
|
13,025
|
13,479
|
13,479
|
13,479
|
15,389
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,804
|
-11,976
|
-12,171
|
-12,366
|
-12,701
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
700
|
700
|
700
|
700
|
700
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,977
|
4,030
|
6,536
|
4,856
|
4,599
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,977
|
4,030
|
6,536
|
4,856
|
4,599
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,136,719
|
2,186,701
|
2,094,104
|
2,178,887
|
2,089,135
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,093,321
|
1,087,632
|
946,430
|
1,002,524
|
1,031,516
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
317,641
|
311,952
|
200,868
|
256,962
|
322,010
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
73,813
|
73,813
|
67,742
|
67,742
|
67,534
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
12,914
|
12,284
|
14,267
|
14,342
|
20,637
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,063
|
1,980
|
1,770
|
2,914
|
2,307
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,666
|
6,522
|
17,231
|
9,572
|
4,219
|
|
6. Phải trả người lao động
|
61,973
|
74,913
|
68,178
|
68,557
|
97,784
|
|
7. Chi phí phải trả
|
4,052
|
16,024
|
3,460
|
52,230
|
60,201
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
46,714
|
15,217
|
14,855
|
29,652
|
31,102
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
74,808
|
86,391
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
775,681
|
775,681
|
745,562
|
745,562
|
709,506
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
775,681
|
775,681
|
745,562
|
745,562
|
709,506
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,043,398
|
1,099,069
|
1,147,673
|
1,176,363
|
1,057,619
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,043,398
|
1,099,069
|
1,147,673
|
1,176,363
|
1,057,619
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
742,069
|
742,069
|
742,069
|
742,069
|
742,069
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
559
|
559
|
559
|
559
|
559
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
41,528
|
41,528
|
41,528
|
41,528
|
41,528
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
158,764
|
158,764
|
158,764
|
158,764
|
160,174
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
61,407
|
114,610
|
161,591
|
188,186
|
73,184
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
31,637
|
24,808
|
13,364
|
11,953
|
38,226
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
39,071
|
41,539
|
43,162
|
45,257
|
40,104
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,136,719
|
2,186,701
|
2,094,104
|
2,178,887
|
2,089,135
|