単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 782,952 882,291 808,760 933,006 892,193
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,088 31,097 18,720 127,258 16,760
1. Tiền 23,088 28,097 18,720 33,258 16,760
2. Các khoản tương đương tiền 0 3,000 0 94,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 619,800 719,800 678,800 694,025 753,878
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 48,411 37,045 28,225 18,827 26,173
1. Phải thu khách hàng 21,920 22,769 14,040 14,723 18,893
2. Trả trước cho người bán 9,528 6,671 1,441 1,040 2,982
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,803 8,446 13,377 3,699 4,953
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -841 -841 -633 -634 -654
IV. Tổng hàng tồn kho 82,321 91,278 77,218 91,040 92,632
1. Hàng tồn kho 82,321 91,278 77,218 91,040 92,632
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,332 3,070 5,796 1,855 2,750
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 294 168 665 566 365
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,363 2,717 4,913 712 275
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 675 185 218 577 2,111
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,353,768 1,304,410 1,285,344 1,245,881 1,196,942
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,305,001 1,257,082 1,222,506 1,170,731 1,170,107
1. Tài sản cố định hữu hình 1,303,780 1,255,578 1,221,198 1,169,618 1,167,419
- Nguyên giá 3,786,338 3,791,151 3,807,461 3,807,888 3,856,670
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,482,558 -2,535,573 -2,586,264 -2,638,270 -2,689,252
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,221 1,503 1,308 1,113 2,689
- Nguyên giá 13,025 13,479 13,479 13,479 15,389
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,804 -11,976 -12,171 -12,366 -12,701
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 700 700 700 700 700
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,977 4,030 6,536 4,856 4,599
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,977 4,030 6,536 4,856 4,599
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,136,719 2,186,701 2,094,104 2,178,887 2,089,135
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,093,321 1,087,632 946,430 1,002,524 1,031,516
I. Nợ ngắn hạn 317,641 311,952 200,868 256,962 322,010
1. Vay và nợ ngắn 73,813 73,813 67,742 67,742 67,534
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,914 12,284 14,267 14,342 20,637
4. Người mua trả tiền trước 2,063 1,980 1,770 2,914 2,307
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,666 6,522 17,231 9,572 4,219
6. Phải trả người lao động 61,973 74,913 68,178 68,557 97,784
7. Chi phí phải trả 4,052 16,024 3,460 52,230 60,201
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 46,714 15,217 14,855 29,652 31,102
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 74,808 86,391 0 0
II. Nợ dài hạn 775,681 775,681 745,562 745,562 709,506
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 775,681 775,681 745,562 745,562 709,506
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,043,398 1,099,069 1,147,673 1,176,363 1,057,619
I. Vốn chủ sở hữu 1,043,398 1,099,069 1,147,673 1,176,363 1,057,619
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 742,069 742,069 742,069 742,069 742,069
2. Thặng dư vốn cổ phần 559 559 559 559 559
3. Vốn khác của chủ sở hữu 41,528 41,528 41,528 41,528 41,528
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 158,764 158,764 158,764 158,764 160,174
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 61,407 114,610 161,591 188,186 73,184
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 31,637 24,808 13,364 11,953 38,226
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 39,071 41,539 43,162 45,257 40,104
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,136,719 2,186,701 2,094,104 2,178,887 2,089,135