|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
346,234
|
370,302
|
347,279
|
331,200
|
366,614
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
346,234
|
370,302
|
347,279
|
331,200
|
366,614
|
|
Giá vốn hàng bán
|
212,913
|
218,771
|
203,683
|
217,017
|
250,114
|
|
Lợi nhuận gộp
|
133,320
|
151,531
|
143,596
|
114,182
|
116,500
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,521
|
7,315
|
9,191
|
8,304
|
12,289
|
|
Chi phí tài chính
|
35,061
|
11,972
|
15,521
|
9,724
|
9,673
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,905
|
11,972
|
11,397
|
9,724
|
9,673
|
|
Chi phí bán hàng
|
37,649
|
45,492
|
40,648
|
48,713
|
39,328
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29,555
|
32,135
|
37,989
|
26,541
|
35,132
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
38,576
|
69,247
|
58,630
|
37,507
|
44,657
|
|
Thu nhập khác
|
11,158
|
3,758
|
3,990
|
3,381
|
3,959
|
|
Chi phí khác
|
3,686
|
3,417
|
4,109
|
3,097
|
3,860
|
|
Lợi nhuận khác
|
7,472
|
341
|
-120
|
284
|
99
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
46,048
|
69,588
|
58,510
|
37,791
|
44,755
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,210
|
13,918
|
11,737
|
7,558
|
8,951
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,210
|
13,918
|
11,737
|
7,558
|
8,951
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
36,838
|
55,671
|
46,774
|
30,233
|
35,804
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
36,838
|
55,671
|
46,774
|
30,233
|
35,804
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|