単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 486,640 531,632 478,439 386,861 482,223
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 53,920 85,804 60,131 37,634 59,996
1. Tiền 7,270 18,254 12,201 19,384 24,207
2. Các khoản tương đương tiền 46,650 67,550 47,930 18,250 35,789
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 145,442 135,382 133,898 124,208 164,208
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 48,634 49,716 20,550 20,486 40,878
1. Phải thu khách hàng 112,878 98,409 90,942 97,688 117,658
2. Trả trước cho người bán 10,190 23,925 7,228 9,532 10,279
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,338 2,737 2,441 2,027 2,288
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -78,772 -77,355 -81,461 -88,761 -89,347
IV. Tổng hàng tồn kho 225,327 244,708 248,961 190,179 206,425
1. Hàng tồn kho 230,291 250,022 254,828 196,047 214,637
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,964 -5,314 -5,868 -5,868 -8,212
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,317 16,022 14,900 14,355 10,717
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,539 1,370 1,578 1,150 1,532
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,226 10,063 8,773 8,659 4,639
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,552 4,588 4,548 4,546 4,546
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 718,319 701,309 691,217 683,348 673,797
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,819 13,670 13,521 13,366 13,217
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 13,819 13,670 13,521 13,366 13,217
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 592,725 576,983 569,336 563,675 550,478
1. Tài sản cố định hữu hình 587,360 571,777 564,289 558,788 545,741
- Nguyên giá 1,473,237 1,412,526 1,410,962 1,416,890 1,414,296
- Giá trị hao mòn lũy kế -885,877 -840,749 -846,673 -858,102 -868,555
2. Tài sản cố định thuê tài chính 5,298 5,157 5,017 4,877 4,737
- Nguyên giá 6,015 6,015 6,015 6,015 6,015
- Giá trị hao mòn lũy kế -717 -857 -997 -1,138 -1,278
3. Tài sản cố định vô hình 67 48 29 10 0
- Nguyên giá 774 774 774 774 774
- Giá trị hao mòn lũy kế -706 -725 -744 -763 -774
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10,592 11,782 11,336 11,336 11,477
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 894 894 894 894 894
3. Đầu tư dài hạn khác 24,000 24,000 24,000 24,000 24,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -14,301 -13,112 -13,558 -13,558 -13,416
V. Tổng tài sản dài hạn khác 101,183 98,723 96,412 94,307 92,948
1. Chi phí trả trước dài hạn 101,183 98,723 96,412 94,307 92,948
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,204,959 1,232,940 1,169,656 1,070,209 1,156,020
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 825,905 839,822 781,766 679,233 760,468
I. Nợ ngắn hạn 514,130 499,841 447,892 346,419 439,795
1. Vay và nợ ngắn 319,034 275,311 282,324 210,099 301,180
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 129,248 174,727 112,976 68,763 66,281
4. Người mua trả tiền trước 3,549 3,324 2,489 842 2,142
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,144 2,949 7,688 9,571 3,690
6. Phải trả người lao động 22,535 19,914 20,811 31,488 39,895
7. Chi phí phải trả 3,450 3,611 2,195 4,219 4,023
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 17,035 7,583 7,467 7,563 4,820
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 3,443 2,783 4,033 9,992
II. Nợ dài hạn 311,775 339,981 333,875 332,814 320,673
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,518 1,518 3,028 3,028 1,518
4. Vay và nợ dài hạn 306,417 334,346 327,894 326,832 316,214
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,841 4,118 2,953 2,954 2,941
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 379,054 393,119 387,890 390,976 395,552
I. Vốn chủ sở hữu 379,054 393,119 387,890 390,976 395,552
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 205,000 205,000 205,000 205,000 205,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 138,610 132,517 133,582 133,582 133,582
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,538 2,538 2,538 2,538 2,538
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -169,091 -150,441 -155,490 -152,669 -149,788
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 136,932 136,932 136,932 136,932 136,932
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,164 5,449 7,076 6,268 5,502
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 65,066 66,573 65,329 65,594 67,289
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,204,959 1,232,940 1,169,656 1,070,209 1,156,020