|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
531,632
|
478,439
|
386,861
|
482,223
|
482,175
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
85,804
|
60,131
|
37,634
|
59,996
|
23,453
|
|
1. Tiền
|
18,254
|
12,201
|
19,384
|
24,207
|
10,203
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
67,550
|
47,930
|
18,250
|
35,789
|
13,250
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
135,382
|
133,898
|
124,208
|
164,208
|
127,300
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
49,716
|
20,550
|
20,486
|
40,878
|
126,895
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
98,409
|
90,942
|
97,688
|
117,658
|
97,605
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
23,925
|
7,228
|
9,532
|
10,279
|
34,417
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,737
|
2,441
|
2,027
|
2,288
|
3,444
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-77,355
|
-81,461
|
-88,761
|
-89,347
|
-8,572
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
244,708
|
248,961
|
190,179
|
206,425
|
189,562
|
|
1. Hàng tồn kho
|
250,022
|
254,828
|
196,047
|
214,637
|
196,991
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5,314
|
-5,868
|
-5,868
|
-8,212
|
-7,428
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16,022
|
14,900
|
14,355
|
10,717
|
14,966
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,370
|
1,578
|
1,150
|
1,532
|
1,748
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,063
|
8,773
|
8,659
|
4,639
|
8,672
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,588
|
4,548
|
4,546
|
4,546
|
4,546
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
701,309
|
691,217
|
683,348
|
673,797
|
683,289
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13,670
|
13,521
|
13,366
|
13,217
|
13,068
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
13,670
|
13,521
|
13,366
|
13,217
|
13,068
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
576,983
|
569,336
|
563,675
|
550,478
|
539,989
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
571,777
|
564,289
|
558,788
|
545,741
|
535,393
|
|
- Nguyên giá
|
1,412,526
|
1,410,962
|
1,416,890
|
1,414,296
|
1,416,137
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-840,749
|
-846,673
|
-858,102
|
-868,555
|
-880,744
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
5,157
|
5,017
|
4,877
|
4,737
|
4,596
|
|
- Nguyên giá
|
6,015
|
6,015
|
6,015
|
6,015
|
6,015
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-857
|
-997
|
-1,138
|
-1,278
|
-1,418
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
48
|
29
|
10
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
774
|
774
|
774
|
774
|
774
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-725
|
-744
|
-763
|
-774
|
-774
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
11,782
|
11,336
|
11,336
|
11,477
|
11,477
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
894
|
894
|
894
|
894
|
894
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-13,112
|
-13,558
|
-13,558
|
-13,416
|
-13,416
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
98,723
|
96,412
|
94,307
|
92,948
|
91,236
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
98,723
|
96,412
|
94,307
|
92,948
|
91,236
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,232,940
|
1,169,656
|
1,070,209
|
1,156,020
|
1,165,464
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
839,822
|
781,766
|
679,233
|
760,468
|
760,443
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
499,841
|
447,892
|
346,419
|
439,795
|
422,828
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
275,311
|
282,324
|
210,099
|
301,180
|
283,020
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
174,727
|
112,976
|
68,763
|
66,281
|
87,922
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,324
|
2,489
|
842
|
2,142
|
9,566
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,949
|
7,688
|
9,571
|
3,690
|
3,774
|
|
6. Phải trả người lao động
|
19,914
|
20,811
|
31,488
|
39,895
|
22,218
|
|
7. Chi phí phải trả
|
3,611
|
2,195
|
4,219
|
4,023
|
3,568
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
7,583
|
7,467
|
7,563
|
4,820
|
4,974
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3,443
|
2,783
|
4,033
|
9,992
|
4,933
|
|
II. Nợ dài hạn
|
339,981
|
333,875
|
332,814
|
320,673
|
337,615
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,518
|
3,028
|
3,028
|
1,518
|
1,518
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
334,346
|
327,894
|
326,832
|
316,214
|
307,466
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
4,118
|
2,953
|
2,954
|
2,941
|
2,942
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
393,119
|
387,890
|
390,976
|
395,552
|
405,021
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
393,119
|
387,890
|
390,976
|
395,552
|
405,021
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
205,000
|
205,000
|
205,000
|
205,000
|
205,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
136,932
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
132,517
|
133,582
|
133,582
|
133,582
|
133,582
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,538
|
2,538
|
2,538
|
2,538
|
2,538
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-150,441
|
-155,490
|
-152,669
|
-149,788
|
-142,346
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
136,932
|
136,932
|
136,932
|
136,932
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,449
|
7,076
|
6,268
|
5,502
|
2,484
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
66,573
|
65,329
|
65,594
|
67,289
|
69,317
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,232,940
|
1,169,656
|
1,070,209
|
1,156,020
|
1,165,464
|