|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
280,946
|
317,345
|
301,018
|
322,070
|
379,789
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,613
|
2,545
|
2,768
|
3,424
|
2,076
|
|
Doanh thu thuần
|
276,333
|
314,800
|
298,249
|
318,647
|
377,714
|
|
Giá vốn hàng bán
|
241,020
|
272,800
|
254,866
|
265,074
|
322,567
|
|
Lợi nhuận gộp
|
35,313
|
42,001
|
43,384
|
53,572
|
55,147
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,945
|
2,880
|
4,652
|
2,244
|
2,564
|
|
Chi phí tài chính
|
16,218
|
9,737
|
8,317
|
31,514
|
196
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,587
|
7,332
|
7,584
|
7,315
|
7,098
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,908
|
8,851
|
7,548
|
8,945
|
9,477
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,762
|
21,223
|
21,647
|
8,640
|
16,572
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,630
|
5,070
|
10,524
|
6,716
|
31,465
|
|
Thu nhập khác
|
925
|
797
|
299
|
1,989
|
774
|
|
Chi phí khác
|
361
|
2,130
|
323
|
87
|
291
|
|
Lợi nhuận khác
|
563
|
-1,333
|
-24
|
1,903
|
483
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,067
|
3,737
|
10,500
|
8,619
|
31,948
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
978
|
650
|
1,030
|
996
|
2,079
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
1
|
1
|
-27
|
-33
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
978
|
651
|
1,031
|
970
|
2,046
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,045
|
3,086
|
9,469
|
7,649
|
29,902
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-604
|
265
|
2,028
|
1,799
|
1,865
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,441
|
2,821
|
7,442
|
5,851
|
28,038
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|