単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 280,946 317,345 301,018 322,070 379,789
Các khoản giảm trừ doanh thu 4,613 2,545 2,768 3,424 2,076
Doanh thu thuần 276,333 314,800 298,249 318,647 377,714
Giá vốn hàng bán 241,020 272,800 254,866 265,074 322,567
Lợi nhuận gộp 35,313 42,001 43,384 53,572 55,147
Doanh thu hoạt động tài chính 3,945 2,880 4,652 2,244 2,564
Chi phí tài chính 16,218 9,737 8,317 31,514 196
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,587 7,332 7,584 7,315 7,098
Chi phí bán hàng 7,908 8,851 7,548 8,945 9,477
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,762 21,223 21,647 8,640 16,572
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,630 5,070 10,524 6,716 31,465
Thu nhập khác 925 797 299 1,989 774
Chi phí khác 361 2,130 323 87 291
Lợi nhuận khác 563 -1,333 -24 1,903 483
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,067 3,737 10,500 8,619 31,948
Chi phí thuế TNDN hiện hành 978 650 1,030 996 2,079
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1 1 -27 -33
Chi phí thuế TNDN 978 651 1,031 970 2,046
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,045 3,086 9,469 7,649 29,902
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -604 265 2,028 1,799 1,865
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,441 2,821 7,442 5,851 28,038
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)