単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 295,308 301,073 294,665 280,946 317,345
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,351 2,240 3,777 4,613 2,545
Doanh thu thuần 291,957 298,833 290,888 276,333 314,800
Giá vốn hàng bán 269,774 264,111 253,042 241,020 272,800
Lợi nhuận gộp 22,183 34,722 37,846 35,313 42,001
Doanh thu hoạt động tài chính 18,423 4,371 3,676 3,945 2,880
Chi phí tài chính 16,040 23,024 11,305 16,218 9,737
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,677 7,753 7,652 7,587 7,332
Chi phí bán hàng 8,299 6,330 9,742 7,908 8,851
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,743 13,832 12,319 16,762 21,223
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,525 -4,092 8,157 -1,630 5,070
Thu nhập khác 3,265 5,320 599 925 797
Chi phí khác 1,587 1,074 331 361 2,130
Lợi nhuận khác 1,678 4,246 269 563 -1,333
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,202 153 8,425 -1,067 3,737
Chi phí thuế TNDN hiện hành 699 1,368 797 978 650
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 1
Chi phí thuế TNDN 699 1,368 797 978 651
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,503 -1,214 7,628 -2,045 3,086
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -843 940 1,501 -604 265
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,346 -2,155 6,127 -1,441 2,821
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)