単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,670,913 1,700,353 1,313,773 1,131,653 1,237,609
Các khoản giảm trừ doanh thu 13,669 18,026 14,722 16,860 13,430
Doanh thu thuần 1,657,244 1,682,328 1,299,051 1,114,793 1,224,178
Giá vốn hàng bán 1,436,316 1,484,132 1,249,323 1,059,893 1,077,590
Lợi nhuận gộp 220,928 198,195 49,728 54,900 146,589
Doanh thu hoạt động tài chính 40,229 56,859 19,677 46,325 13,979
Chi phí tài chính 48,408 95,242 72,615 82,738 45,204
Trong đó: Chi phí lãi vay 42,954 48,834 54,733 39,083 30,161
Chi phí bán hàng 53,635 56,791 36,941 29,005 34,381
Chi phí quản lý doanh nghiệp 87,268 79,757 128,491 73,054 65,131
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 72,033 23,787 -168,238 -83,484 15,851
Thu nhập khác 2,586 2,598 61,044 12,733 4,615
Chi phí khác 2,097 882 7,083 3,312 3,439
Lợi nhuận khác 488 1,716 53,962 9,421 1,176
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 187 523 404 89
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 72,521 25,502 -114,276 -74,063 17,027
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,666 5,141 7,703 3,814 3,798
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 196 93 69 1,231 -51
Chi phí thuế TNDN 10,863 5,234 7,771 5,045 3,747
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 61,659 20,269 -122,047 -79,108 13,280
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -536 -5,195 -5,164 -7,675 5,226
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 62,194 25,464 -116,883 -71,433 8,054
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)