単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -1,067 3,737 10,500 8,619 31,948
2. Điều chỉnh cho các khoản 31,171 26,824 23,638 37,103 15,964
- Khấu hao TSCĐ 16,896 16,862 17,235 17,600 17,742
- Các khoản dự phòng 4,446 8,550 1,902 15,399 -6,452
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 4,794 -4,370 -1,675 513 -164
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,550 -1,550 -1,409 -3,723 -2,196
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 7,587 7,332 7,584 7,315 7,098
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 -64
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 30,104 30,561 34,138 45,722 47,912
- Tăng, giảm các khoản phải thu 25,363 -5,737 -9,274 -14,851 22,598
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,247 58,782 17,647 -18,486 49,754
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -69,502 -31,156 50,224 5,320 12,413
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,096 2,532 1,496 573 764
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,617 -7,709 -5,735 -10,290 -5,021
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4 -522 -2,207 -714 -9
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -295 -6,077 -19,484 -7,822 -25,207
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -24,102 40,673 66,805 -548 103,205
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,919 -13,163 -26,914 -7,796 -1,145
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 334 546 269 2,832 238
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -8,276 -56,974 -16,005 -48,911
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,360 16,090 5,388 48,979 48,299
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,996 1,373 874 1,762 1,995
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 495 4,846 -77,357 29,772 476
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 165,745 154,319 144,532 173,873 160,160
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -169,331 -221,962 -170,176 -202,857 -253,950
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -321 -346 -346 -346 -346
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 1,824 -9 -1,824 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2,083 -67,999 -25,990 -31,154 -94,136
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -25,690 -22,480 -36,543 -1,930 9,544
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 85,804 60,131 59,996 23,453 21,495
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 17 -17 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 60,131 37,634 23,453 21,524 31,040