|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-1,067
|
3,737
|
10,500
|
8,619
|
31,948
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
31,171
|
26,824
|
23,638
|
37,103
|
15,964
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
16,896
|
16,862
|
17,235
|
17,600
|
17,742
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4,446
|
8,550
|
1,902
|
15,399
|
-6,452
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
4,794
|
-4,370
|
-1,675
|
513
|
-164
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,550
|
-1,550
|
-1,409
|
-3,723
|
-2,196
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7,587
|
7,332
|
7,584
|
7,315
|
7,098
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
-64
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
30,104
|
30,561
|
34,138
|
45,722
|
47,912
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
25,363
|
-5,737
|
-9,274
|
-14,851
|
22,598
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4,247
|
58,782
|
17,647
|
-18,486
|
49,754
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-69,502
|
-31,156
|
50,224
|
5,320
|
12,413
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,096
|
2,532
|
1,496
|
573
|
764
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7,617
|
-7,709
|
-5,735
|
-10,290
|
-5,021
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4
|
-522
|
-2,207
|
-714
|
-9
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-295
|
-6,077
|
-19,484
|
-7,822
|
-25,207
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-24,102
|
40,673
|
66,805
|
-548
|
103,205
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,919
|
-13,163
|
-26,914
|
-7,796
|
-1,145
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
334
|
546
|
269
|
2,832
|
238
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-8,276
|
|
-56,974
|
-16,005
|
-48,911
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10,360
|
16,090
|
5,388
|
48,979
|
48,299
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,996
|
1,373
|
874
|
1,762
|
1,995
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
495
|
4,846
|
-77,357
|
29,772
|
476
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
165,745
|
154,319
|
144,532
|
173,873
|
160,160
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-169,331
|
-221,962
|
-170,176
|
-202,857
|
-253,950
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-321
|
-346
|
-346
|
-346
|
-346
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
1,824
|
-9
|
|
-1,824
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2,083
|
-67,999
|
-25,990
|
-31,154
|
-94,136
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-25,690
|
-22,480
|
-36,543
|
-1,930
|
9,544
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
85,804
|
60,131
|
59,996
|
23,453
|
21,495
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
17
|
-17
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
60,131
|
37,634
|
23,453
|
21,524
|
31,040
|