|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6,202
|
153
|
8,425
|
-1,067
|
3,737
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
19,359
|
43,588
|
27,131
|
31,171
|
26,824
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
16,977
|
16,963
|
16,865
|
16,896
|
16,862
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,000
|
2,737
|
536
|
4,446
|
8,550
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-22,171
|
18,281
|
3,486
|
4,794
|
-4,370
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
15,876
|
-2,147
|
-1,409
|
-2,550
|
-1,550
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7,677
|
7,753
|
7,652
|
7,587
|
7,332
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
25,561
|
43,741
|
35,556
|
30,104
|
30,561
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1,694
|
-4,884
|
-4,302
|
25,363
|
-5,737
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
10,508
|
-38,516
|
-19,731
|
-4,247
|
58,782
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
75,568
|
-103,153
|
63,039
|
-69,502
|
-31,156
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,124
|
1,564
|
2,607
|
2,096
|
2,532
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8,077
|
-7,835
|
-7,192
|
-7,617
|
-7,709
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-1,400
|
-1,792
|
-4
|
-522
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-780
|
-10,469
|
-16,646
|
-295
|
-6,077
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
107,597
|
-120,951
|
51,539
|
-24,102
|
40,673
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-801
|
-1,264
|
-4,440
|
-3,919
|
-13,163
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
432
|
668
|
27
|
334
|
546
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
14,600
|
600
|
-7,700
|
-8,276
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10,180
|
13,895
|
10,060
|
10,360
|
16,090
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,019
|
1,455
|
1,278
|
1,996
|
1,373
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
25,431
|
15,355
|
-775
|
495
|
4,846
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
122,870
|
191,003
|
154,312
|
165,745
|
154,319
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-180,713
|
-122,792
|
-172,872
|
-169,331
|
-221,962
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-625
|
-321
|
-321
|
-321
|
-346
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
1,824
|
-9
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-58,469
|
67,890
|
-18,881
|
-2,083
|
-67,999
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
74,559
|
-37,706
|
31,883
|
-25,690
|
-22,480
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
17,071
|
91,621
|
53,921
|
85,804
|
60,131
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-9
|
6
|
|
17
|
-17
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
91,621
|
53,920
|
85,804
|
60,131
|
37,634
|