単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 77,862 31,726 48,654 140,319 339,142
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 70,664 19,958 38,143 45,391 1,878
1. Tiền 11,259 19,958 3,935 5,185 1,878
2. Các khoản tương đương tiền 59,405 0 34,208 40,206 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 80,000 309,452
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,942 9,411 10,412 14,858 26,012
1. Phải thu khách hàng 4,437 7,350 8,536 14,394 20,198
2. Trả trước cho người bán 639 1,251 857 1,133 2,316
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,610 1,554 1,019 754 4,922
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -744 -744 0 -1,423 -1,423
IV. Tổng hàng tồn kho 255 2,357 99 70 1,800
1. Hàng tồn kho 255 2,357 99 70 1,800
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,580,526 1,524,312 1,461,233 1,252,317 1,168,214
I. Các khoản phải thu dài hạn 11 10 10 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 11 10 10 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,430,979 1,364,467 1,273,624 1,175,905 1,085,445
1. Tài sản cố định hữu hình 1,430,979 1,364,467 1,273,624 1,175,905 1,085,445
- Nguyên giá 2,556,489 2,557,352 2,556,795 2,556,210 2,568,432
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,125,510 -1,192,885 -1,283,171 -1,380,305 -1,482,987
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 916 916 916 916 916
- Giá trị hao mòn lũy kế -916 -916 -916 -916 -916
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,791 9,696 20,652 31,029 82,769
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 9,791 9,696 20,652 31,029 48,673
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 34,096
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,658,388 1,556,038 1,509,887 1,392,636 1,507,356
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,204,828 1,093,665 1,063,175 910,222 1,002,797
I. Nợ ngắn hạn 55,281 137,544 189,088 67,535 115,177
1. Vay và nợ ngắn 0 112,377 135,806 0 88,360
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 18,491 11,317 6,145 2,834 8,406
4. Người mua trả tiền trước 2 4 5 9 2,589
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,179 3,390 16,074 15,368 8,648
6. Phải trả người lao động 1,805 1,736 1,688 1,596 1,640
7. Chi phí phải trả 1,891 1,743 255 255 831
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 26,697 2,657 26,707 1,499 3,178
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 1,779 1,786 45,073 0
II. Nợ dài hạn 1,149,547 956,121 874,087 842,687 887,620
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 953,731 763,986 627,180 587,180 498,820
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 195,815 192,135 246,907 255,507 388,800
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 453,561 462,373 446,712 482,415 504,559
I. Vốn chủ sở hữu 453,561 462,373 446,712 482,415 504,559
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 249,492 249,492 249,492 249,492 249,492
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 164,586 164,586 164,586 164,586 164,586
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 39,482 48,294 32,633 68,336 90,480
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,216 2,541 621 900 1,526
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,658,388 1,556,038 1,509,887 1,392,636 1,507,356