I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
57,767
|
12,923
|
8,460
|
-194,651
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-45,182
|
16,403
|
-14,417
|
73,838
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-55,108
|
1,049
|
784
|
582
|
- Các khoản dự phòng
|
-83
|
820
|
-29
|
408
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-152
|
246
|
291
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-17,603
|
-61,854
|
-97,732
|
-7,462
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
27,612
|
76,541
|
82,314
|
80,019
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
12,585
|
29,325
|
-5,956
|
-120,813
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-321,687
|
252,945
|
87,796
|
-392,535
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-480,605
|
-492,748
|
-241,967
|
-240,163
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
170,492
|
535,004
|
278,296
|
1,350,122
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-21,551
|
-146,591
|
-11,715
|
225
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
293,572
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,333
|
-70,517
|
-82,919
|
-6,397
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-390
|
-1,348
|
-359
|
-868
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-644,489
|
399,643
|
23,176
|
589,572
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-8,138
|
-4,117
|
-333
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
273
|
3,273
|
227
|
1,539
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-609,211
|
-760,500
|
-266,690
|
-500
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
295,505
|
300,500
|
296,375
|
465,600
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-467,033
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
1,312
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
16,631
|
20,805
|
74,723
|
58,482
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-770,661
|
-440,039
|
104,302
|
525,121
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
902,661
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
623,800
|
108,011
|
1,488
|
332,687
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-25,014
|
-10,011
|
-24,571
|
-1,535,446
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1,501,446
|
98,000
|
-23,083
|
-1,202,759
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
86,296
|
57,603
|
104,395
|
-88,066
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3,159
|
89,467
|
147,069
|
251,464
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
89,455
|
147,070
|
251,464
|
13,398
|