TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
17,917
|
1,201,623
|
1,837,335
|
1,929,793
|
1,762,892
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,159
|
89,467
|
147,070
|
251,464
|
13,398
|
1. Tiền
|
3,159
|
88,967
|
66,570
|
30,964
|
13,398
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
500
|
80,500
|
220,500
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
295,788
|
464,000
|
260,400
|
100
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
295,788
|
0
|
100,000
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13,364
|
680,215
|
1,030,488
|
1,220,229
|
1,544,909
|
1. Phải thu khách hàng
|
667
|
19,811
|
60,059
|
65,862
|
21,798
|
2. Trả trước cho người bán
|
108
|
315,793
|
749,146
|
876,943
|
1,108,986
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
83
|
22,010
|
208,726
|
85,509
|
312,165
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-99
|
0
|
-43
|
0
|
-18,109
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,163
|
1,044
|
408
|
474
|
57
|
1. Hàng tồn kho
|
1,233
|
1,208
|
446
|
474
|
102
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-70
|
-164
|
-38
|
0
|
-45
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
231
|
135,110
|
195,369
|
197,225
|
204,427
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
191
|
166
|
22,097
|
22,143
|
22,113
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
134,870
|
173,273
|
175,083
|
182,201
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
40
|
73
|
0
|
0
|
112
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,816
|
4,237,385
|
4,341,275
|
4,645,555
|
4,919,959
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
535,000
|
513
|
431
|
1,894
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
535,000
|
513
|
431
|
1,894
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
2,090
|
6,218
|
5,467
|
4,963
|
2,307
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,481
|
5,552
|
4,631
|
4,122
|
1,565
|
- Nguyên giá
|
25,174
|
29,677
|
28,649
|
25,763
|
19,286
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23,693
|
-24,125
|
-24,019
|
-21,640
|
-17,721
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
609
|
666
|
837
|
841
|
742
|
- Nguyên giá
|
609
|
736
|
954
|
1,051
|
1,051
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-70
|
-117
|
-210
|
-309
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
607
|
1,124
|
221
|
170
|
195
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
685
|
1,124
|
1,124
|
1,124
|
1,124
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-78
|
0
|
-903
|
-954
|
-929
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
119
|
13,928
|
163,119
|
194,492
|
211,913
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
119
|
13,118
|
148,692
|
160,663
|
160,141
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
810
|
14,427
|
33,829
|
51,772
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
20,733
|
5,439,008
|
6,178,609
|
6,575,348
|
6,682,850
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
953
|
3,103,814
|
3,842,249
|
4,233,831
|
4,692,877
|
I. Nợ ngắn hạn
|
953
|
349,099
|
1,235,176
|
2,523,016
|
2,096,743
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
950
|
616,087
|
2,080,318
|
572,417
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
450
|
50,689
|
162,238
|
89,426
|
95,258
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
2,141
|
11
|
11
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
26
|
5,741
|
26,989
|
56,303
|
80,678
|
6. Phải trả người lao động
|
392
|
1,252
|
1,948
|
5,992
|
4,941
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
88,674
|
100,439
|
121,805
|
137,714
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
84
|
201,794
|
325,335
|
169,160
|
1,205,724
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
2,754,714
|
2,607,073
|
1,710,815
|
2,596,134
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
385,000
|
734,111
|
1,300,619
|
1,799,620
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
2,039,622
|
1,542,870
|
80,104
|
400,107
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
330,092
|
330,092
|
330,092
|
396,407
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
19,780
|
2,335,194
|
2,336,360
|
2,341,517
|
1,989,973
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
19,780
|
2,335,194
|
2,336,360
|
2,341,517
|
1,989,973
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
18,050
|
918,050
|
918,050
|
918,050
|
918,050
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-60
|
1,686
|
1,686
|
1,686
|
1,686
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-914
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,914
|
1,914
|
1,914
|
1,914
|
1,914
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
791
|
56,485
|
54,888
|
58,423
|
-109,277
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
1,357,058
|
1,359,822
|
1,361,444
|
1,177,599
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
20,733
|
5,439,008
|
6,178,609
|
6,575,348
|
6,682,850
|