I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,541
|
-32,006
|
-29,348
|
-41,297
|
-92,000
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-2,012
|
4,961
|
-3,447
|
12,403
|
59,921
|
- Khấu hao TSCĐ
|
250
|
186
|
180
|
123
|
93
|
- Các khoản dự phòng
|
54
|
-8
|
-36
|
-4
|
456
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-8
|
140
|
131
|
-193
|
213
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-23,708
|
-14,956
|
-24,175
|
-10,163
|
41,832
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
21,400
|
19,599
|
20,454
|
22,640
|
17,326
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
529
|
-27,045
|
-32,795
|
-28,895
|
-32,078
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-153,314
|
48,663
|
-12,413
|
-416,308
|
-12,476
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-63,456
|
-65,037
|
-63,709
|
-92,370
|
-19,047
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
125,909
|
-84,813
|
38,251
|
1,385,678
|
11,005
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-186
|
716
|
543
|
653
|
-1,688
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-61,174
|
-2,915
|
32
|
-3,404
|
-109
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-344
|
0
|
-868
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-152,036
|
-130,430
|
-70,959
|
845,354
|
-54,393
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-235
|
-20
|
-95
|
115
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
1,539
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-52,190
|
-100,000
|
99,500
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
174,899
|
165,000
|
245,800
|
54,600
|
200
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
200
|
-200
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8,098
|
11,700
|
10,321
|
21,384
|
15,078
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
130,572
|
76,680
|
355,526
|
77,838
|
15,078
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,188
|
5,000
|
|
321,200
|
6,487
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-7,763
|
-8,206
|
-365
|
-1,526,240
|
-635
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-6,575
|
-3,206
|
-365
|
-1,205,040
|
5,852
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-28,040
|
-56,956
|
284,203
|
-281,849
|
-33,464
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
279,504
|
251,464
|
194,508
|
328,711
|
46,862
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
251,464
|
194,508
|
328,711
|
46,862
|
13,398
|