単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 297,847 351,319 299,745 278,277 273,082
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 297,847 351,319 299,745 278,277 273,082
Giá vốn hàng bán 267,088 323,698 278,186 250,967 232,935
Lợi nhuận gộp 30,759 27,621 21,559 27,310 40,147
Doanh thu hoạt động tài chính 9,627 15,346 14,730 9,919 10,920
Chi phí tài chính -2,069 53 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,641 26,263 30,915 32,056 32,552
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,814 16,652 5,375 5,173 18,516
Thu nhập khác 1,411 6,356 6,556 7,213 2,798
Chi phí khác 20 766 1,145 299 632
Lợi nhuận khác 1,391 5,589 5,412 6,915 2,165
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,205 22,241 10,786 12,088 20,681
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,066 4,464 2,551 2,797 4,517
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,066 4,464 2,551 2,797 4,517
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,139 17,777 8,235 9,290 16,165
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 159 166 222 3,849 300
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,981 17,612 8,013 5,441 15,864
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)