単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 60,181 70,622 70,172 72,108 67,982
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 60,181 70,622 70,172 72,108 67,982
Giá vốn hàng bán 53,755 58,600 59,507 61,073 57,094
Lợi nhuận gộp 6,425 12,022 10,665 11,035 10,888
Doanh thu hoạt động tài chính 2,710 2,740 2,397 3,073 2,728
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,003 7,813 7,789 9,947 7,177
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,133 6,949 5,273 4,161 6,440
Thu nhập khác 2,343 31 248 176 96
Chi phí khác 4 4 77 547
Lợi nhuận khác 2,338 27 171 -371 96
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,471 6,976 5,444 3,790 6,536
Chi phí thuế TNDN hiện hành 878 1,411 1,034 1,194 1,307
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 878 1,411 1,034 1,194 1,307
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,593 5,565 4,410 2,596 5,229
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 28 122 96 54 22
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,565 5,443 4,314 2,543 5,207
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)