単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 70,622 70,172 72,108 67,982 80,409
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 70,622 70,172 72,108 67,982 80,409
Giá vốn hàng bán 58,600 59,507 61,073 57,094 66,466
Lợi nhuận gộp 12,022 10,665 11,035 10,888 13,943
Doanh thu hoạt động tài chính 2,740 2,397 3,073 2,728 7,064
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,813 7,789 9,947 7,177 9,565
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,949 5,273 4,161 6,440 11,442
Thu nhập khác 31 248 176 96 2
Chi phí khác 4 77 547 766
Lợi nhuận khác 27 171 -371 96 -764
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,976 5,444 3,790 6,536 10,678
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,411 1,034 1,194 1,307 2,720
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,411 1,034 1,194 1,307 2,720
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,565 4,410 2,596 5,229 7,958
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 122 96 54 22 74
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,443 4,314 2,543 5,207 7,884
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)