単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 366,582 367,627 368,238 389,150 381,123
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33,770 31,124 26,999 12,773 18,596
1. Tiền 16,010 13,169 9,044 12,273 18,096
2. Các khoản tương đương tiền 17,760 17,955 17,955 500 500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 224,351 222,482 240,418 267,485 256,718
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 105,273 110,770 96,546 103,707 99,720
1. Phải thu khách hàng 101,555 109,110 100,772 103,268 98,777
2. Trả trước cho người bán 605 468 295 245 903
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,852 2,287 2,809 7,809 7,656
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,120 -7,330 -7,330 -7,615 -7,615
IV. Tổng hàng tồn kho 3,160 2,762 3,786 5,155 6,058
1. Hàng tồn kho 3,160 2,762 3,786 5,155 6,058
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 29 488 488 30 30
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 29 29 29 30 30
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 459 459 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 21,161 18,575 15,686 12,720 9,935
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 21,111 18,346 15,380 12,415 9,532
1. Tài sản cố định hữu hình 21,111 18,158 15,204 12,250 9,380
- Nguyên giá 232,087 232,087 232,087 232,087 232,176
- Giá trị hao mòn lũy kế -210,976 -213,930 -216,883 -219,837 -222,796
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 188 176 164 152
- Nguyên giá 0 190 190 190 190
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -2 -14 -26 -38
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 387,743 386,201 383,923 401,871 391,058
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 51,829 47,690 40,183 79,894 62,082
I. Nợ ngắn hạn 51,829 47,690 40,183 79,894 62,082
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 27,265 30,126 22,656 21,803 20,415
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,573 1,867 2,337 3,514 8,370
6. Phải trả người lao động 8,530 11,884 5,053 8,839 13,848
7. Chi phí phải trả 3,472 1,471 1,623 17,427 14,552
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,151 971 1,139 20,767 1,112
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4,129 0 7,339 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 335,915 338,511 343,740 321,977 328,975
I. Vốn chủ sở hữu 335,915 338,511 343,740 321,977 328,975
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 131,040 131,040 131,040 131,040 131,040
2. Thặng dư vốn cổ phần 53,071 53,071 53,071 53,071 53,071
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 127,245 127,245 127,245 112,831 112,831
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,916 18,458 23,665 16,243 23,241
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,709 1,371 37 7,543 3,785
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 8,643 8,697 8,719 8,793 8,793
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 387,743 386,201 383,923 401,871 391,058