単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác -418,336 65,158 383 28,135 32,952
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ 422,570 -299 -784 -1,916 -7,359
3. Tiền chi trả cho người lao động 587 -187 -215 -336 -787
4. Tiền chi trả lãi vay 744 0
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 114 -139
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -21,511 15,507 851 10,781 62,185
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 12,427 -15,575 -80,080 -35,083 -85,300
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -3,404 64,604 -79,984 1,582 1,691
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -953
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 14,145
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -80,000 80,000
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -65,855 80,000 -953
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -14,246
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 2,890
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 9,369
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,988
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -5,392 -1,250 16 1,582 738
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9,973 1,476 226 242 1,824
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,476 226 242 1,824 2,562