単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15,051 20,565 20,237 19,977 27,375
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 15,051 20,565 20,237 19,977 27,375
Giá vốn hàng bán 8,091 18,047 18,849 18,701 24,355
Lợi nhuận gộp 6,959 2,518 1,389 1,276 3,020
Doanh thu hoạt động tài chính 1,704 1,727 1,762 1,912 2,277
Chi phí tài chính 1 248 959
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,026 1,310 1,864 2,839 2,779
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,637 2,935 1,285 100 1,559
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 57 25 -1
Lợi nhuận khác -57 -25 1 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,581 2,935 1,260 101 1,559
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,527 587 257 20 312
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,527 587 257 20 312
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,053 2,348 1,003 81 1,247
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,053 2,348 1,003 81 1,247
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)