単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20,565 20,237 19,977 27,375 22,959
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 20,565 20,237 19,977 27,375 22,959
Giá vốn hàng bán 18,047 18,849 18,701 24,355 20,824
Lợi nhuận gộp 2,518 1,389 1,276 3,020 2,135
Doanh thu hoạt động tài chính 1,727 1,762 1,912 2,277 572
Chi phí tài chính 1 248 959 555
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,310 1,864 2,839 2,779 2,037
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,935 1,285 100 1,559 115
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 25 -1 1
Lợi nhuận khác -25 1 0 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,935 1,260 101 1,559 114
Chi phí thuế TNDN hiện hành 587 257 20 312 23
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 587 257 20 312 23
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,348 1,003 81 1,247 91
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,348 1,003 81 1,247 91
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)