単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20,237 19,977 27,375 22,959 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 20,237 19,977 27,375 22,959 0
Giá vốn hàng bán 18,849 18,701 24,355 20,824 1,980
Lợi nhuận gộp 1,389 1,276 3,020 2,135 -1,980
Doanh thu hoạt động tài chính 1,762 1,912 2,277 572 891
Chi phí tài chính 1 248 959 555 2,103
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 184
Chi phí bán hàng 0 0 119
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,864 2,839 2,779 2,037 136
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,285 100 1,559 115 -3,446
Thu nhập khác 0 0 0 0
Chi phí khác 25 -1 1 259
Lợi nhuận khác -25 1 0 -1 -259
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,260 101 1,559 114 -3,705
Chi phí thuế TNDN hiện hành 257 20 312 23 -23
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 257 20 312 23 -23
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,003 81 1,247 91 -3,683
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,003 81 1,247 91 -3,683
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0