単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 320,588 816,446 37,452 16,725 88,154
Các khoản giảm trừ doanh thu 16 0 0 0 0
Doanh thu thuần 320,572 816,446 37,452 16,725 88,154
Giá vốn hàng bán 319,620 807,685 36,925 9,277 79,951
Lợi nhuận gộp 952 8,762 528 7,448 8,202
Doanh thu hoạt động tài chính 32 722 547 4,618 7,673
Chi phí tài chính 4 751 0 0 1,209
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 33 13 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 233 2,488 1,324 2,781 8,792
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 714 6,232 -250 9,285 5,875
Thu nhập khác 8,519 0 946 0 0
Chi phí khác 1 171 0 62 24
Lợi nhuận khác 8,518 -171 946 -62 -24
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,232 6,061 696 9,223 5,851
Chi phí thuế TNDN hiện hành 44 187 139 1,857 1,175
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 44 187 139 1,857 1,175
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,188 5,875 557 7,366 4,676
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 49 585 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,139 5,289 557 7,366 4,676
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)