|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
320,588
|
816,446
|
37,452
|
16,725
|
88,154
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
16
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
320,572
|
816,446
|
37,452
|
16,725
|
88,154
|
|
Giá vốn hàng bán
|
319,620
|
807,685
|
36,925
|
9,277
|
79,951
|
|
Lợi nhuận gộp
|
952
|
8,762
|
528
|
7,448
|
8,202
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
32
|
722
|
547
|
4,618
|
7,673
|
|
Chi phí tài chính
|
4
|
751
|
0
|
0
|
1,209
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
33
|
13
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
233
|
2,488
|
1,324
|
2,781
|
8,792
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
714
|
6,232
|
-250
|
9,285
|
5,875
|
|
Thu nhập khác
|
8,519
|
0
|
946
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
1
|
171
|
0
|
62
|
24
|
|
Lợi nhuận khác
|
8,518
|
-171
|
946
|
-62
|
-24
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,232
|
6,061
|
696
|
9,223
|
5,851
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
44
|
187
|
139
|
1,857
|
1,175
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
44
|
187
|
139
|
1,857
|
1,175
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,188
|
5,875
|
557
|
7,366
|
4,676
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
49
|
585
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,139
|
5,289
|
557
|
7,366
|
4,676
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|