|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
21,761,128
|
32,683,907
|
32,340,533
|
35,730,654
|
36,448,647
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,835,527
|
16,303,941
|
9,885,039
|
9,949,764
|
8,542,790
|
|
1. Tiền
|
2,401,434
|
11,617,985
|
2,900,613
|
3,254,070
|
3,032,415
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4,434,092
|
4,685,956
|
6,984,426
|
6,695,694
|
5,510,375
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,391,908
|
1,864,658
|
8,065,508
|
10,268,184
|
10,689,825
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
9,138,295
|
10,590,727
|
9,837,235
|
10,601,827
|
11,376,311
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
5,296,833
|
5,375,378
|
5,834,802
|
6,346,325
|
6,663,198
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
674,535
|
827,039
|
1,277,122
|
1,505,403
|
1,398,202
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,490,284
|
4,658,823
|
2,970,131
|
2,960,072
|
3,522,196
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-323,357
|
-270,513
|
-244,820
|
-209,974
|
-207,286
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,580,576
|
3,037,548
|
3,679,258
|
3,812,005
|
4,812,996
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,840,325
|
3,303,434
|
3,951,695
|
4,084,732
|
5,081,000
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-259,750
|
-265,886
|
-272,437
|
-272,727
|
-268,004
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
814,823
|
887,033
|
873,493
|
1,098,875
|
1,026,726
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
593,168
|
641,191
|
629,151
|
698,649
|
657,656
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
219,366
|
242,684
|
232,508
|
381,102
|
281,602
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,289
|
3,158
|
11,834
|
19,124
|
31,499
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
55,969
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
40,572,646
|
41,053,270
|
41,149,884
|
43,332,917
|
43,001,306
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,247,271
|
2,154,264
|
2,354,640
|
4,448,390
|
4,270,027
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
1,730
|
1,730
|
1,730
|
1,730
|
1,730
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,246,178
|
2,153,171
|
2,353,547
|
4,447,298
|
4,268,934
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-637
|
-637
|
-637
|
-637
|
-637
|
|
II. Tài sản cố định
|
27,293,159
|
26,206,193
|
25,161,977
|
24,171,276
|
23,698,629
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11,683,500
|
11,149,635
|
10,653,391
|
11,543,858
|
11,493,173
|
|
- Nguyên giá
|
46,764,601
|
46,810,750
|
46,902,321
|
53,840,935
|
54,504,201
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35,081,100
|
-35,661,115
|
-36,248,930
|
-42,297,077
|
-43,011,028
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
15,374,812
|
14,830,119
|
14,285,426
|
12,415,774
|
12,004,470
|
|
- Nguyên giá
|
33,114,627
|
33,114,627
|
33,114,627
|
26,353,552
|
26,353,552
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,739,815
|
-18,284,508
|
-18,829,201
|
-13,937,778
|
-14,349,081
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
234,847
|
226,439
|
223,160
|
211,644
|
200,986
|
|
- Nguyên giá
|
981,559
|
985,559
|
994,790
|
994,790
|
995,559
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-746,713
|
-759,120
|
-771,630
|
-783,146
|
-794,573
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,873,821
|
1,933,780
|
2,705,645
|
2,713,445
|
2,764,805
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,490,919
|
1,537,978
|
2,309,842
|
2,266,903
|
2,307,250
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
463,902
|
463,902
|
463,902
|
522,836
|
538,756
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-90,000
|
-90,000
|
-90,000
|
-90,000
|
-87,588
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,029,104
|
10,554,534
|
10,574,344
|
11,666,168
|
11,863,933
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,713,332
|
10,267,441
|
10,189,014
|
11,120,322
|
11,423,416
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
444
|
430
|
4,450
|
4,423
|
2,730
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
315,327
|
286,663
|
380,880
|
541,423
|
437,788
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
62,333,775
|
73,737,177
|
73,490,416
|
79,063,570
|
79,449,953
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
65,432,509
|
67,367,837
|
66,673,114
|
67,831,398
|
69,178,022
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
56,051,043
|
56,747,612
|
56,336,475
|
57,946,126
|
61,073,845
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
14,218,619
|
11,395,249
|
9,037,340
|
9,217,769
|
10,137,239
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
29,029,772
|
31,805,727
|
32,915,463
|
32,962,062
|
16,387,701
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
255,043
|
242,847
|
445,647
|
262,334
|
17,504,273
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
648,368
|
658,178
|
763,361
|
709,269
|
562,841
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,460,072
|
1,790,197
|
2,079,828
|
1,351,650
|
1,585,588
|
|
7. Chi phí phải trả
|
7,152,998
|
7,179,493
|
7,697,031
|
10,320,207
|
8,536,338
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
925,337
|
1,029,803
|
924,943
|
777,895
|
1,092,902
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
20,191
|
26,442
|
17,195
|
25,424
|
2,831,584
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9,381,465
|
10,620,224
|
10,336,638
|
9,885,272
|
8,104,177
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
493,231
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,304,262
|
1,161,567
|
1,137,508
|
1,149,360
|
1,102,902
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
4,928,577
|
4,567,184
|
4,066,507
|
3,209,021
|
2,631,511
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
224,166
|
223,959
|
255,735
|
255,603
|
255,313
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,224,432
|
1,836,648
|
3,324,287
|
3,870,513
|
1,665,965
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-3,098,734
|
6,369,340
|
6,817,303
|
11,232,172
|
10,271,931
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-3,098,734
|
6,369,340
|
6,817,303
|
11,232,172
|
10,271,931
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
22,143,942
|
31,114,982
|
31,114,982
|
31,114,982
|
31,114,982
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,220,498
|
1,220,059
|
1,220,059
|
1,220,059
|
1,220,059
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
241,355
|
241,355
|
241,355
|
241,355
|
241,355
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-1,153,004
|
-1,153,004
|
-1,153,004
|
-1,153,004
|
-1,153,004
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
239,808
|
246,275
|
249,492
|
254,952
|
254,952
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
933,114
|
933,114
|
933,114
|
933,114
|
933,114
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,024
|
2,024
|
2,024
|
2,024
|
2,024
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-27,389,147
|
-27,013,187
|
-26,587,373
|
-22,303,633
|
-23,148,197
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
545,980
|
745,533
|
666,674
|
600,564
|
640,694
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
662,675
|
777,722
|
796,653
|
922,323
|
806,645
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
62,333,775
|
73,737,177
|
73,490,416
|
79,063,570
|
79,449,953
|