|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
17,462,288
|
19,408,183
|
21,761,128
|
32,683,907
|
32,340,533
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,650,933
|
6,049,413
|
6,835,527
|
16,303,941
|
9,885,039
|
|
1. Tiền
|
2,855,437
|
2,420,243
|
2,401,434
|
11,617,985
|
2,900,613
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,795,495
|
3,629,170
|
4,434,092
|
4,685,956
|
6,984,426
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
984,489
|
982,083
|
1,391,908
|
1,864,658
|
8,065,508
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7,455,080
|
8,467,781
|
9,138,295
|
10,590,727
|
9,837,235
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
4,747,133
|
5,262,821
|
5,296,833
|
5,375,378
|
5,834,802
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
505,603
|
550,715
|
674,535
|
827,039
|
1,277,122
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,518,928
|
2,996,678
|
3,490,284
|
4,658,823
|
2,970,131
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-316,584
|
-342,434
|
-323,357
|
-270,513
|
-244,820
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,359,328
|
2,957,238
|
3,580,576
|
3,037,548
|
3,679,258
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,609,143
|
3,213,175
|
3,840,325
|
3,303,434
|
3,951,695
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-249,816
|
-255,937
|
-259,750
|
-265,886
|
-272,437
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,012,459
|
951,669
|
814,823
|
887,033
|
873,493
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
632,025
|
634,588
|
593,168
|
641,191
|
629,151
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
379,813
|
305,032
|
219,366
|
242,684
|
232,508
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
622
|
12,048
|
2,289
|
3,158
|
11,834
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
40,601,732
|
40,430,132
|
40,572,646
|
41,053,270
|
41,149,884
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,738,510
|
1,907,002
|
2,247,271
|
2,154,264
|
2,354,640
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
1,896
|
1,730
|
1,730
|
1,730
|
1,730
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,741,243
|
1,909,735
|
2,246,178
|
2,153,171
|
2,353,547
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-4,629
|
-4,463
|
-637
|
-637
|
-637
|
|
II. Tài sản cố định
|
29,590,979
|
28,415,756
|
27,293,159
|
26,206,193
|
25,161,977
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12,885,340
|
12,264,345
|
11,683,500
|
11,149,635
|
10,653,391
|
|
- Nguyên giá
|
46,823,039
|
46,701,864
|
46,764,601
|
46,810,750
|
46,902,321
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33,937,699
|
-34,437,519
|
-35,081,100
|
-35,661,115
|
-36,248,930
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
16,464,198
|
15,919,505
|
15,374,812
|
14,830,119
|
14,285,426
|
|
- Nguyên giá
|
33,114,627
|
33,114,627
|
33,114,627
|
33,114,627
|
33,114,627
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,650,429
|
-17,195,122
|
-17,739,815
|
-18,284,508
|
-18,829,201
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
241,440
|
231,906
|
234,847
|
226,439
|
223,160
|
|
- Nguyên giá
|
958,830
|
962,240
|
981,559
|
985,559
|
994,790
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-717,390
|
-730,334
|
-746,713
|
-759,120
|
-771,630
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,795,541
|
1,827,654
|
1,873,821
|
1,933,780
|
2,705,645
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,421,639
|
1,452,251
|
1,490,919
|
1,537,978
|
2,309,842
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
463,902
|
463,902
|
463,902
|
463,902
|
463,902
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-90,000
|
-90,000
|
-90,000
|
-90,000
|
-90,000
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,367,542
|
8,143,708
|
9,029,104
|
10,554,534
|
10,574,344
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,111,270
|
7,876,988
|
8,713,332
|
10,267,441
|
10,189,014
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,507
|
1,390
|
444
|
430
|
4,450
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
254,765
|
265,330
|
315,327
|
286,663
|
380,880
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
58,064,020
|
59,838,315
|
62,333,775
|
73,737,177
|
73,490,416
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
68,109,330
|
65,692,558
|
65,432,509
|
67,367,837
|
66,673,114
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
57,813,307
|
56,939,165
|
56,051,043
|
56,747,612
|
56,336,475
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
14,311,200
|
13,976,034
|
14,218,619
|
11,395,249
|
9,037,340
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
30,182,396
|
28,286,186
|
29,029,772
|
31,805,727
|
32,915,463
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
218,198
|
208,420
|
255,043
|
242,847
|
445,647
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
372,134
|
340,239
|
648,368
|
658,178
|
763,361
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,621,231
|
1,433,132
|
1,460,072
|
1,790,197
|
2,079,828
|
|
7. Chi phí phải trả
|
8,150,935
|
9,689,857
|
7,152,998
|
7,179,493
|
7,697,031
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
681,364
|
780,616
|
925,337
|
1,029,803
|
924,943
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
9,151
|
13,501
|
20,191
|
26,442
|
17,195
|
|
II. Nợ dài hạn
|
10,296,023
|
8,753,393
|
9,381,465
|
10,620,224
|
10,336,638
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
268,738
|
134,687
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,377,179
|
1,297,950
|
1,304,262
|
1,161,567
|
1,137,508
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
6,171,600
|
5,647,409
|
4,928,577
|
4,567,184
|
4,066,507
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
224,326
|
224,518
|
224,166
|
223,959
|
255,735
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
1,224,432
|
1,836,648
|
3,324,287
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-10,045,310
|
-5,854,243
|
-3,098,734
|
6,369,340
|
6,817,303
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-10,045,310
|
-5,854,243
|
-3,098,734
|
6,369,340
|
6,817,303
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
22,143,942
|
22,143,942
|
22,143,942
|
31,114,982
|
31,114,982
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,220,498
|
1,220,498
|
1,220,498
|
1,220,059
|
1,220,059
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
241,355
|
241,355
|
241,355
|
241,355
|
241,355
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-1,153,004
|
-1,153,004
|
-1,153,004
|
-1,153,004
|
-1,153,004
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
210,911
|
216,118
|
239,808
|
246,275
|
249,492
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
933,114
|
933,114
|
933,114
|
933,114
|
933,114
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,024
|
2,024
|
2,024
|
2,024
|
2,024
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-34,307,383
|
-30,215,840
|
-27,389,147
|
-27,013,187
|
-26,587,373
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
598,944
|
524,772
|
545,980
|
745,533
|
666,674
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
663,232
|
757,549
|
662,675
|
777,722
|
796,653
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
58,064,020
|
59,838,315
|
62,333,775
|
73,737,177
|
73,490,416
|