|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,146,722
|
3,624,800
|
3,058,126
|
865,635
|
695,103
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,892,470
|
1,461,451
|
1,487,608
|
1,912,036
|
1,872,575
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,251,301
|
1,220,191
|
1,225,040
|
1,206,685
|
1,194,937
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2,803
|
28,455
|
-13,101
|
571,759
|
1,459,251
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
451,009
|
25,168
|
136,574
|
65,376
|
65,691
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-53,502
|
-63,471
|
-76,177
|
-141,097
|
-1,009,840
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
246,465
|
251,108
|
215,271
|
209,313
|
162,536
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3,039,192
|
5,086,251
|
4,545,734
|
2,777,671
|
2,567,678
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
475,623
|
-1,122,738
|
-685,898
|
-912,499
|
242,933
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-206,841
|
395,519
|
-677,147
|
565,555
|
-742,477
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1,172,450
|
-964,632
|
154,938
|
4,274,898
|
1,140,120
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-733,904
|
-650,870
|
-817,551
|
-1,602,132
|
90,467
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-315,137
|
-142,622
|
-269,764
|
-171,006
|
-204,149
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-61,403
|
-190,936
|
-83,131
|
-87,076
|
-55,307
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
537
|
1,559
|
219
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-43,158
|
-74,044
|
-27,750
|
-45,891
|
-61,964
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,326,821
|
2,335,929
|
2,139,967
|
4,801,079
|
2,977,520
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-54,042
|
-90,514
|
-492,761
|
-642,613
|
-379,956
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
919
|
788
|
-6
|
3,631
|
1,722
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-399,506
|
-374,338
|
-550,160
|
-682,550
|
-7,230,460
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
232,490
|
405,959
|
231,069
|
196,900
|
1,079,609
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
18,098
|
25,400
|
92,111
|
88,137
|
140,992
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-202,041
|
-32,704
|
-719,748
|
-1,036,495
|
-6,388,092
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
8,971,040
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
7,324,338
|
6,763,998
|
7,313,994
|
5,400,710
|
5,109,271
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-7,884,671
|
-6,883,794
|
-7,194,020
|
-7,865,459
|
-7,262,739
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1,393,085
|
-761,347
|
-764,443
|
-779,075
|
-615,482
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-50,602
|
-19
|
0
|
-13,285
|
-241,773
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2,004,020
|
-881,162
|
-644,468
|
5,713,931
|
-3,010,724
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,120,760
|
1,422,063
|
775,751
|
9,478,516
|
-6,421,295
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3,533,150
|
4,626,738
|
6,049,413
|
6,835,527
|
16,303,941
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-2,977
|
611
|
10,363
|
-10,102
|
2,393
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,650,933
|
6,049,413
|
6,835,527
|
16,303,941
|
9,885,039
|