単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,624,800 3,058,126 865,635 695,103 4,680,159
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,461,451 1,487,608 1,912,036 1,872,575 1,801,938
- Khấu hao TSCĐ 1,220,191 1,225,040 1,206,685 1,194,937 1,171,709
- Các khoản dự phòng 28,455 -13,101 571,759 1,459,251 519,608
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 25,168 136,574 65,376 65,691 79,749
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -63,471 -76,177 -141,097 -1,009,840 -174,740
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 251,108 215,271 209,313 162,536 205,613
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,086,251 4,545,734 2,777,671 2,567,678 6,482,097
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,122,738 -685,898 -912,499 242,933 -3,227,012
- Tăng, giảm hàng tồn kho 395,519 -677,147 565,555 -742,477 -177,017
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -964,632 154,938 4,274,898 1,140,120 3,765,211
- Tăng giảm chi phí trả trước -650,870 -817,551 -1,602,132 90,467 -928,269
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -142,622 -269,764 -171,006 -204,149 -136,595
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -190,936 -83,131 -87,076 -55,307 -309,260
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 537 1,559 219
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -74,044 -27,750 -45,891 -61,964 -70,215
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,335,929 2,139,967 4,801,079 2,977,520 5,398,940
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -90,514 -492,761 -642,613 -379,956 -2,264,081
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 788 -6 3,631 1,722 193
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -374,338 -550,160 -682,550 -7,230,460 -4,634,743
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 405,959 231,069 196,900 1,079,609 2,075,234
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -58,934
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 25,400 92,111 88,137 140,992 228,564
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -32,704 -719,748 -1,036,495 -6,388,092 -4,653,767
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 8,971,040 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 6,763,998 7,313,994 5,400,710 5,109,271 3,514,777
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6,883,794 -7,194,020 -7,865,459 -7,262,739 -3,641,698
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -761,347 -764,443 -779,075 -615,482 -556,097
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -19 0 -13,285 -241,773
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -881,162 -644,468 5,713,931 -3,010,724 -683,017
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,422,063 775,751 9,478,516 -6,421,295 62,156
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,626,738 6,049,413 6,835,527 16,303,941 9,895,757
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 611 10,363 -10,102 2,393 -8,150
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6,049,413 6,835,527 16,303,941 9,885,039 9,949,764