単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,626,600 28,058,368 30,444,867 32,342,263 36,946,545
Các khoản giảm trừ doanh thu 75,627 89,835 73,847 51,095 63,794
Doanh thu thuần 30,550,973 27,968,534 30,371,020 32,291,168 36,882,751
Giá vốn hàng bán 24,279,950 23,020,076 26,566,493 29,214,229 29,572,178
Lợi nhuận gộp 6,271,023 4,948,457 3,804,527 3,076,939 7,310,573
Doanh thu hoạt động tài chính 480,223 301,851 321,944 516,957 453,211
Chi phí tài chính 1,070,854 679,405 888,116 1,038,329 845,337
Trong đó: Chi phí lãi vay 251,108 215,271 209,313 162,536 205,613
Chi phí bán hàng 1,596,436 1,043,307 1,775,084 1,818,572 1,898,465
Chi phí quản lý doanh nghiệp 529,930 550,576 682,170 933,315 552,553
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,585,818 2,993,266 823,687 572,366 4,531,972
Thu nhập khác 44,665 74,486 45,993 131,316 156,704
Chi phí khác 5,682 9,626 4,045 8,579 8,517
Lợi nhuận khác 38,982 64,860 41,948 122,737 148,187
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 31,791 16,245 42,588 768,686 64,544
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,624,800 3,058,126 865,635 695,103 4,680,159
Chi phí thuế TNDN hiện hành 138,746 134,622 133,582 127,779 165,705
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 35 608 -193 27,755 -82
Chi phí thuế TNDN 138,781 135,230 133,389 155,534 165,623
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,486,018 2,922,896 732,246 539,569 4,514,536
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 85,075 100,353 115,047 111,551 126,524
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,400,943 2,822,543 617,200 428,017 4,388,012
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)