単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,826,643 28,093,456 70,959,896 92,147,803 106,753,892
Các khoản giảm trừ doanh thu 213,744 182,116 381,331 689,258 967,131
Doanh thu thuần 40,612,899 27,911,340 70,578,565 91,458,545 105,786,761
Giá vốn hàng bán 47,804,309 38,402,674 73,204,397 87,519,431 91,961,142
Lợi nhuận gộp -7,191,410 -10,491,335 -2,625,833 3,939,114 13,825,619
Doanh thu hoạt động tài chính 870,161 1,556,591 1,373,889 921,937 1,260,154
Chi phí tài chính 1,465,655 1,580,521 4,163,498 4,138,919 5,588,188
Trong đó: Chi phí lãi vay 925,072 806,953 1,163,370 1,554,930 1,281,734
Chi phí bán hàng 2,088,677 1,238,060 2,932,481 4,369,181 4,864,632
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,578,823 1,653,469 1,875,379 2,094,619 2,186,176
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -11,604,855 -13,614,842 -10,187,622 -5,634,883 2,517,315
Thu nhập khác 796,754 707,798 309,416 667,664 5,485,208
Chi phí khác 73,329 116,741 213,092 282,508 279,599
Lợi nhuận khác 723,425 591,057 96,324 385,155 5,205,609
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -150,450 -208,047 35,678 106,785 70,538
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -10,881,430 -13,023,785 -10,091,298 -5,249,728 7,722,924
Chi phí thuế TNDN hiện hành 209,207 256,600 301,484 272,228 388,169
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7,016 57,170 -23,400 -4,460 67,329
Chi phí thuế TNDN 216,223 313,770 278,083 267,768 455,498
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -11,097,654 -13,337,555 -10,369,381 -5,517,496 7,267,427
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -253,025 -371,875 83,254 290,314 384,233
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -10,844,628 -12,965,679 -10,452,635 -5,807,811 6,883,194
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)