|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
28,093,456
|
70,959,896
|
92,147,803
|
106,753,892
|
121,462,677
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
182,116
|
381,331
|
689,258
|
967,131
|
249,745
|
|
Doanh thu thuần
|
27,911,340
|
70,578,565
|
91,458,545
|
105,786,761
|
121,212,932
|
|
Giá vốn hàng bán
|
38,402,674
|
73,204,397
|
87,519,431
|
91,961,142
|
103,141,422
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-10,491,335
|
-2,625,833
|
3,939,114
|
13,825,619
|
18,071,509
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,556,591
|
1,373,889
|
921,937
|
1,260,154
|
1,518,018
|
|
Chi phí tài chính
|
1,580,521
|
4,163,498
|
4,138,919
|
5,588,188
|
3,573,747
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
806,953
|
1,163,370
|
1,554,930
|
1,281,734
|
838,228
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,238,060
|
2,932,481
|
4,369,181
|
4,864,632
|
6,171,347
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,653,469
|
1,875,379
|
2,094,619
|
2,186,176
|
2,693,262
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-13,614,842
|
-10,187,622
|
-5,634,883
|
2,517,315
|
8,008,391
|
|
Thu nhập khác
|
707,798
|
309,416
|
667,664
|
5,485,208
|
296,459
|
|
Chi phí khác
|
116,741
|
213,092
|
282,508
|
279,599
|
27,932
|
|
Lợi nhuận khác
|
591,057
|
96,324
|
385,155
|
5,205,609
|
268,527
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-208,047
|
35,678
|
106,785
|
70,538
|
857,220
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-13,023,785
|
-10,091,298
|
-5,249,728
|
7,722,924
|
8,276,918
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
256,600
|
301,484
|
272,228
|
388,169
|
534,730
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
57,170
|
-23,400
|
-4,460
|
67,329
|
28,191
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
313,770
|
278,083
|
267,768
|
455,498
|
562,920
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-13,337,555
|
-10,369,381
|
-5,517,496
|
7,267,427
|
7,713,997
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-371,875
|
83,254
|
290,314
|
384,233
|
412,026
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-12,965,679
|
-10,452,635
|
-5,807,811
|
6,883,194
|
7,301,971
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|