TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
112,441
|
122,350
|
153,510
|
189,187
|
166,334
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,489
|
4,458
|
18,335
|
16,714
|
9,198
|
1. Tiền
|
885
|
1,258
|
18,335
|
10,714
|
7,198
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,604
|
3,200
|
0
|
6,000
|
2,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
500
|
3,000
|
500
|
14,500
|
6,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
72,584
|
81,530
|
92,504
|
110,237
|
105,928
|
1. Phải thu khách hàng
|
36,064
|
23,517
|
32,850
|
34,275
|
36,924
|
2. Trả trước cho người bán
|
56
|
2,217
|
1,226
|
12,394
|
7,633
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
40,215
|
59,546
|
62,177
|
67,318
|
65,121
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,750
|
-3,750
|
-3,750
|
-3,750
|
-3,750
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
27,913
|
26,631
|
35,304
|
40,533
|
37,457
|
1. Hàng tồn kho
|
27,913
|
26,631
|
35,304
|
40,533
|
37,457
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,955
|
6,731
|
6,868
|
7,203
|
7,750
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
6,605
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,866
|
0
|
6,742
|
7,114
|
7,661
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
89
|
126
|
126
|
89
|
89
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
18,945
|
18,644
|
19,827
|
19,519
|
17,357
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
1,000
|
1,000
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
1,000
|
1,000
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
4,675
|
4,366
|
4,058
|
3,749
|
3,447
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,592
|
1,284
|
975
|
666
|
365
|
- Nguyên giá
|
16,090
|
14,923
|
14,447
|
14,024
|
14,024
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,498
|
-13,640
|
-13,472
|
-13,357
|
-13,659
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,083
|
3,083
|
3,083
|
3,083
|
3,083
|
- Nguyên giá
|
3,083
|
3,083
|
3,083
|
3,083
|
3,083
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
14,270
|
14,270
|
14,770
|
14,770
|
13,910
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10,800
|
10,800
|
10,800
|
10,800
|
10,800
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
4,500
|
4,500
|
4,500
|
4,500
|
4,500
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,030
|
-1,030
|
-1,030
|
-1,030
|
-1,390
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
8
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
8
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
131,386
|
140,994
|
173,337
|
208,706
|
183,690
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
81,538
|
91,111
|
123,383
|
158,425
|
133,673
|
I. Nợ ngắn hạn
|
81,538
|
91,111
|
123,383
|
158,425
|
133,673
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
59,924
|
66,749
|
82,573
|
93,927
|
97,484
|
4. Người mua trả tiền trước
|
277
|
3,205
|
19,064
|
43,778
|
15,178
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,220
|
1,617
|
778
|
627
|
927
|
6. Phải trả người lao động
|
266
|
161
|
61
|
336
|
363
|
7. Chi phí phải trả
|
1,377
|
1,343
|
1,343
|
1,440
|
1,719
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
18,267
|
17,830
|
19,308
|
18,118
|
17,840
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
156
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
49,848
|
49,883
|
49,954
|
50,281
|
50,017
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
49,848
|
49,883
|
49,954
|
50,281
|
50,017
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
758
|
758
|
758
|
758
|
758
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,227
|
3,227
|
3,227
|
3,227
|
3,227
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5,863
|
5,897
|
5,969
|
6,295
|
6,032
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
150
|
153
|
0
|
160
|
162
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
131,386
|
140,994
|
173,337
|
208,706
|
183,690
|