単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 606,955 746,942 719,736 778,799 815,167
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 86,307 191,980 108,237 113,807 57,240
1. Tiền 84,307 118,980 103,037 49,307 44,740
2. Các khoản tương đương tiền 2,000 73,000 5,200 64,500 12,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 80,000 80,000 160,000 180,000 310,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 273,427 295,393 281,260 314,918 248,558
1. Phải thu khách hàng 225,095 189,258 237,545 308,913 240,544
2. Trả trước cho người bán 47,276 105,289 43,040 2,131 6,979
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 3,873 0
4. Các khoản phải thu khác 1,056 846 675 0 1,035
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 166,554 178,054 168,882 169,293 198,674
1. Hàng tồn kho 166,554 178,054 168,882 169,293 198,674
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 666 1,515 1,357 782 694
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 666 798 1,022 782 694
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 717 335 0 1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 399,199 429,675 486,608 526,695 505,790
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 230,409 233,070 245,818 360,057 338,987
1. Tài sản cố định hữu hình 230,409 233,070 245,818 360,057 338,987
- Nguyên giá 1,211,668 1,236,587 1,273,397 1,419,109 1,424,801
- Giá trị hao mòn lũy kế -981,259 -1,003,517 -1,027,578 -1,059,053 -1,085,815
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,008 146,699 3,289 1,555 1,507
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,008 146,699 3,289 1,555 1,507
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,006,153 1,176,617 1,206,345 1,305,494 1,320,957
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 259,018 403,008 399,258 464,516 451,699
I. Nợ ngắn hạn 257,738 350,909 397,978 463,236 450,419
1. Vay và nợ ngắn 10,845 89,113 99,869 100,293 140,984
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 112,921 105,323 117,224 139,657 131,351
4. Người mua trả tiền trước 346 217 235 373 534
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,580 22,926 29,784 24,572 15,277
6. Phải trả người lao động 63,075 89,280 103,711 107,025 71,796
7. Chi phí phải trả 1,197 730 2,049 1,394 593
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,542 5,820 7,632 8,111 25,032
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 15,102 0 0 44,395 27,328
II. Nợ dài hạn 1,280 52,099 1,280 1,280 1,280
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,280 1,280 1,280 1,280 1,280
4. Vay và nợ dài hạn 0 50,819 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 747,135 773,609 807,087 840,978 869,258
I. Vốn chủ sở hữu 747,135 773,609 807,087 840,978 869,258
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180,000 180,000 180,000 270,000 270,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 1,099 2,084 2,054 2,054
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -440 -205 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 426,780 426,780 426,780 444,616 444,943
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 140,795 165,935 198,222 124,308 152,260
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 32,131 37,500 37,474 37,415 37,524
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,006,153 1,176,617 1,206,345 1,305,494 1,320,957