|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
567,232
|
373,412
|
393,098
|
458,167
|
580,206
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10
|
111
|
208
|
491
|
205
|
|
Doanh thu thuần
|
567,222
|
373,301
|
392,890
|
457,676
|
580,000
|
|
Giá vốn hàng bán
|
474,401
|
301,130
|
312,231
|
374,872
|
469,561
|
|
Lợi nhuận gộp
|
92,822
|
72,170
|
80,659
|
82,804
|
110,439
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,099
|
599
|
58
|
1,987
|
3,853
|
|
Chi phí tài chính
|
631
|
320
|
285
|
362
|
1,070
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
631
|
308
|
276
|
362
|
1,070
|
|
Chi phí bán hàng
|
21,003
|
11,132
|
9,948
|
12,624
|
19,678
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36,288
|
29,951
|
35,218
|
33,938
|
49,100
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
36,997
|
31,366
|
35,266
|
37,866
|
44,445
|
|
Thu nhập khác
|
245
|
98
|
119
|
135
|
1,663
|
|
Chi phí khác
|
4
|
1
|
34
|
|
1,458
|
|
Lợi nhuận khác
|
241
|
97
|
85
|
135
|
205
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
37,239
|
31,463
|
35,350
|
38,002
|
44,650
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,619
|
4,893
|
4,728
|
5,480
|
7,623
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,619
|
4,893
|
4,728
|
5,480
|
7,623
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
35,620
|
26,570
|
30,623
|
32,521
|
37,027
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
35,620
|
26,570
|
30,623
|
32,521
|
37,027
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|