|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
393,098
|
458,167
|
580,206
|
421,596
|
462,085
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
208
|
491
|
205
|
195
|
241
|
|
Doanh thu thuần
|
392,890
|
457,676
|
580,000
|
421,401
|
461,844
|
|
Giá vốn hàng bán
|
312,231
|
374,872
|
469,561
|
338,930
|
363,803
|
|
Lợi nhuận gộp
|
80,659
|
82,804
|
110,439
|
82,471
|
98,041
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
58
|
1,987
|
3,853
|
1,402
|
3,471
|
|
Chi phí tài chính
|
285
|
362
|
1,070
|
859
|
2,508
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
276
|
362
|
1,070
|
821
|
2,508
|
|
Chi phí bán hàng
|
9,948
|
12,624
|
19,678
|
14,740
|
15,916
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35,218
|
33,938
|
49,100
|
34,087
|
42,755
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
35,266
|
37,866
|
44,445
|
34,188
|
40,332
|
|
Thu nhập khác
|
119
|
135
|
1,663
|
410
|
75
|
|
Chi phí khác
|
34
|
|
1,458
|
41
|
4
|
|
Lợi nhuận khác
|
85
|
135
|
205
|
369
|
71
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
35,350
|
38,002
|
44,650
|
34,557
|
40,403
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,728
|
5,480
|
7,623
|
5,629
|
6,278
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,728
|
5,480
|
7,623
|
5,629
|
6,278
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
30,623
|
32,521
|
37,027
|
28,927
|
34,125
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
30,623
|
32,521
|
37,027
|
28,927
|
34,125
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|