単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,538,796 1,710,686 1,533,266 1,766,560 1,804,883
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,373 483 1,111 10 1,016
Doanh thu thuần 1,536,424 1,710,202 1,532,155 1,766,550 1,803,866
Giá vốn hàng bán 1,316,827 1,447,833 1,255,491 1,452,429 1,457,794
Lợi nhuận gộp 219,596 262,370 276,665 314,122 346,073
Doanh thu hoạt động tài chính 2,434 2,286 10,606 8,193 6,497
Chi phí tài chính 6,440 9,719 3,010 2,182 2,037
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,436 8,850 2,882 1,981 2,016
Chi phí bán hàng 49,532 52,625 57,339 58,558 53,382
Chi phí quản lý doanh nghiệp 85,742 100,741 115,415 127,552 148,207
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 80,317 101,571 111,506 134,022 148,943
Thu nhập khác 8,328 5,739 1,652 1,235 2,015
Chi phí khác 23 4,121 57 55 1,493
Lợi nhuận khác 8,305 1,618 1,595 1,180 522
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 88,621 103,189 113,101 135,202 149,465
Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,724 20,638 13,860 21,211 22,724
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 17,724 20,638 13,860 21,211 22,724
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 70,897 82,552 99,241 113,990 126,741
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 70,897 82,552 99,241 113,990 126,741
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)