|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
37,239
|
31,463
|
35,350
|
38,002
|
44,650
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
51,783
|
8,336
|
7,498
|
22,475
|
75,978
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
24,297
|
23,315
|
22,382
|
24,062
|
31,474
|
|
- Các khoản dự phòng
|
29,790
|
-14,775
|
-15,015
|
0
|
44,395
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
-165
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3,015
|
-592
|
-226
|
-1,949
|
-780
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
712
|
388
|
357
|
362
|
1,053
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
89,022
|
39,799
|
42,848
|
60,477
|
120,628
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-94,448
|
115,098
|
-109,570
|
6,523
|
-62,513
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
17,757
|
48,652
|
-11,499
|
9,171
|
-410
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-158,074
|
-121,560
|
115,539
|
46,181
|
-27,382
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,663
|
459
|
-1,052
|
2,667
|
3,225
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
-617
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,693
|
|
-2,875
|
-161
|
-1,215
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-350
|
-15,668
|
-49
|
0
|
-6,497
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-192
|
-275
|
-113
|
-193
|
-247
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-146,315
|
65,888
|
33,229
|
124,664
|
25,589
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
127,295
|
-28,510
|
-58,034
|
-90,283
|
-3,286
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
37
|
1,574
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
-80,000
|
-20,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
20,000
|
20,000
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4,456
|
599
|
58
|
711
|
1,104
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
151,751
|
-7,911
|
-57,977
|
-169,535
|
-20,608
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
-1,334
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
1,334
|
2,524
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
133,360
|
14,403
|
129,087
|
95,543
|
95,909
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-62,564
|
-125,546
|
|
-135,606
|
-95,485
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
8
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
70,804
|
-111,143
|
130,420
|
-38,872
|
424
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
76,240
|
-53,166
|
105,673
|
-83,743
|
5,405
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
63,232
|
139,473
|
86,307
|
191,980
|
108,237
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
165
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
139,473
|
86,307
|
191,980
|
108,237
|
113,807
|