単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 37,239 31,463 35,350 38,002 44,650
2. Điều chỉnh cho các khoản 51,783 8,336 7,498 22,475 75,978
- Khấu hao TSCĐ 24,297 23,315 22,382 24,062 31,474
- Các khoản dự phòng 29,790 -14,775 -15,015 0 44,395
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 -165
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,015 -592 -226 -1,949 -780
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 712 388 357 362 1,053
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 89,022 39,799 42,848 60,477 120,628
- Tăng, giảm các khoản phải thu -94,448 115,098 -109,570 6,523 -62,513
- Tăng, giảm hàng tồn kho 17,757 48,652 -11,499 9,171 -410
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -158,074 -121,560 115,539 46,181 -27,382
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,663 459 -1,052 2,667 3,225
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -617 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,693 -2,875 -161 -1,215
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -350 -15,668 -49 0 -6,497
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -192 -275 -113 -193 -247
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -146,315 65,888 33,229 124,664 25,589
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 127,295 -28,510 -58,034 -90,283 -3,286
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 37 1,574
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -80,000 -20,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 20,000 20,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,456 599 58 711 1,104
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 151,751 -7,911 -57,977 -169,535 -20,608
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 -1,334
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 1,334 2,524
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 133,360 14,403 129,087 95,543 95,909
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -62,564 -125,546 -135,606 -95,485
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 8 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 70,804 -111,143 130,420 -38,872 424
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 76,240 -53,166 105,673 -83,743 5,405
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 63,232 139,473 86,307 191,980 108,237
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 165
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 139,473 86,307 191,980 108,237 113,807