単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 31,463 35,350 38,002 44,650 34,557
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,336 7,498 22,475 75,978 10,194
- Khấu hao TSCĐ 23,315 22,382 24,062 31,474 27,841
- Các khoản dự phòng -14,775 -15,015 0 44,395 -17,185
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -165
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -592 -226 -1,949 -780 -1,362
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 388 357 362 1,053 901
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 39,799 42,848 60,477 120,628 44,751
- Tăng, giảm các khoản phải thu 115,098 -109,570 6,523 -62,513 107,892
- Tăng, giảm hàng tồn kho 48,652 -11,499 9,171 -410 -29,345
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -121,560 115,539 46,181 -27,382 -65,085
- Tăng giảm chi phí trả trước 459 -1,052 2,667 3,225 155
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -617 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,875 -161 -1,215 -919
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -15,668 -49 0 -6,497 -16,078
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -275 -113 -193 -247 -383
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 65,888 33,229 124,664 25,589 40,988
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -28,510 -58,034 -90,283 -3,286 -12,016
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 37 1,574 182
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -80,000 -20,000 -130,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 20,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 599 58 711 1,104 3,588
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -7,911 -57,977 -169,535 -20,608 -138,246
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -1,334
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 1,334 2,524
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 14,403 129,087 95,543 95,909 138,757
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -125,546 -135,606 -95,485 -98,066
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -111,143 130,420 -38,872 424 40,691
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -53,166 105,673 -83,743 5,405 -56,567
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 139,473 86,307 191,980 108,237 113,807
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 165 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 86,307 191,980 108,237 113,807 57,240