単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,883,563 2,079,660 1,774,701 1,653,501 1,693,283
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,049 16,606 17,538 4,960 14,795
1. Tiền 4,974 7,254 17,538 4,960 14,795
2. Các khoản tương đương tiền 5,075 9,353 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,646 15,988 15,972 125,635 149,519
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,573,908 1,734,816 1,596,767 1,316,161 1,320,480
1. Phải thu khách hàng 210,584 300,309 309,278 284,988 272,198
2. Trả trước cho người bán 533,401 543,231 452,801 116,201 245,102
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 496,437 834,518 853,257 -18,569 821,749
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,569 -18,569 -18,569 933,541 -18,569
IV. Tổng hàng tồn kho 270,621 299,367 143,951 200,740 201,547
1. Hàng tồn kho 270,621 299,367 143,951 200,740 201,547
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,339 12,883 473 6,004 6,943
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,286 1,225 35 29 12
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,721 8,774 28 5,161 5,572
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,331 2,883 410 814 1,359
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 316,590 314,257 331,662 539,450 537,942
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,988 2,330 2,127 2,564 2,449
1. Tài sản cố định hữu hình 1,772 1,115 912 1,349 1,234
- Nguyên giá 23,241 23,241 23,241 23,177 23,177
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,468 -22,126 -22,329 -21,827 -21,942
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,215 1,215 1,215 1,215 1,215
- Nguyên giá 1,215 1,215 1,215 1,215 1,215
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 18,882 18,882 18,882
- Nguyên giá 0 0 18,882 18,882 18,882
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 284,996 284,703 284,756 493,429 493,439
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 279,329 279,049 279,102 489,729 489,739
3. Đầu tư dài hạn khác 3,784 3,784 3,784 3,784 3,784
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -216 -230 -230 -184 -184
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,946 26,564 25,237 23,915 22,512
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,928 26,549 25,237 23,876 22,512
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 18 15 0 39 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,200,152 2,393,918 2,106,362 2,192,951 2,231,225
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,914,511 2,108,914 1,818,561 1,904,120 1,944,919
I. Nợ ngắn hạn 1,914,511 2,108,914 1,818,561 1,904,120 1,944,919
1. Vay và nợ ngắn 947,446 967,475 1,010,229 1,180,859 1,012,722
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 393,779 428,213 415,389 408,514 421,876
4. Người mua trả tiền trước 487,635 601,096 294,980 325,702 445,961
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,358 2,302 4,458 4,583 3,473
6. Phải trả người lao động 2,712 1,918 2,297 275 1,574
7. Chi phí phải trả 62,937 96,926 83,137 65,372 47,747
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,152 9,564 6,615 -82,448 9,922
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 285,641 285,004 287,802 288,831 286,306
I. Vốn chủ sở hữu 285,641 285,004 287,802 288,831 286,306
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 264,599 264,599 264,599 264,599 264,599
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,928 14,928 14,928 14,928 14,928
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,408 4,090 6,944 7,761 5,269
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,432 1,420 1,395 1,203 1,643
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,706 1,387 1,331 1,543 1,509
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,200,152 2,393,918 2,106,362 2,192,951 2,231,225