単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,079,660 1,774,701 1,653,501 1,685,307 1,685,305
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,606 17,538 4,960 14,795 10,009
1. Tiền 7,254 17,538 4,960 14,795 10,009
2. Các khoản tương đương tiền 9,353 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,988 15,972 125,635 154,227 167,032
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,734,816 1,596,767 1,316,161 1,311,415 1,317,104
1. Phải thu khách hàng 300,309 309,278 284,988 267,185 307,426
2. Trả trước cho người bán 543,231 452,801 116,201 245,704 246,743
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 834,518 853,257 -18,569 817,095 -18,569
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,569 -18,569 933,541 -18,569 781,504
IV. Tổng hàng tồn kho 299,367 143,951 200,740 198,208 185,792
1. Hàng tồn kho 299,367 143,951 200,740 198,208 185,792
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,883 473 6,004 6,661 5,369
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,225 35 29 12 3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,774 28 5,161 5,290 3,756
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,883 410 814 1,359 1,609
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 314,257 331,662 539,450 538,196 536,529
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,330 2,127 2,564 2,449 2,365
1. Tài sản cố định hữu hình 1,115 912 1,349 1,234 1,149
- Nguyên giá 23,241 23,241 23,177 23,177 23,177
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,126 -22,329 -21,827 -21,942 -22,027
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,215 1,215 1,215 1,215 1,215
- Nguyên giá 1,215 1,215 1,215 1,215 1,215
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 18,882 18,882 18,882 18,882
- Nguyên giá 0 18,882 18,882 18,882 18,882
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 284,703 284,756 493,429 493,693 493,474
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 279,049 279,102 489,729 490,089 489,775
3. Đầu tư dài hạn khác 3,784 3,784 3,784 3,784 3,784
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -230 -230 -184 -280 -184
V. Tổng tài sản dài hạn khác 26,564 25,237 23,915 22,512 21,149
1. Chi phí trả trước dài hạn 26,549 25,237 23,876 22,512 21,123
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 15 0 39 0 26
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,393,918 2,106,362 2,192,951 2,223,503 2,221,834
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,108,914 1,818,561 1,904,120 1,936,770 1,935,352
I. Nợ ngắn hạn 2,108,914 1,818,561 1,904,120 1,936,770 1,935,352
1. Vay và nợ ngắn 967,475 1,010,229 1,180,859 1,012,743 990,744
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 428,213 415,389 408,514 419,113 422,603
4. Người mua trả tiền trước 601,096 294,980 325,702 440,261 457,387
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,302 4,458 4,583 4,201 2,583
6. Phải trả người lao động 1,918 2,297 275 1,573 2,643
7. Chi phí phải trả 96,926 83,137 65,372 47,195 48,253
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,564 6,615 -82,448 10,041 9,511
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 285,004 287,802 288,831 286,733 286,482
I. Vốn chủ sở hữu 285,004 287,802 288,831 286,733 286,482
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 264,599 264,599 264,599 264,599 264,599
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,928 14,928 14,928 14,928 14,928
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,090 6,944 7,761 5,671 5,470
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,420 1,395 1,203 1,643 1,629
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,387 1,331 1,543 1,535 1,485
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,393,918 2,106,362 2,192,951 2,223,503 2,221,834