単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,981,884 1,781,085 1,883,563 2,079,660 1,774,701
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 45,159 25,605 10,049 16,606 17,538
1. Tiền 30,649 17,705 4,974 7,254 17,538
2. Các khoản tương đương tiền 14,510 7,900 5,075 9,353 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,337 15,337 15,646 15,988 15,972
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,796,046 1,563,135 1,573,908 1,734,816 1,596,767
1. Phải thu khách hàng 280,629 214,556 210,584 300,309 309,278
2. Trả trước cho người bán 601,965 580,756 533,401 543,231 452,801
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 561,293 487,481 496,437 834,518 853,257
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,569 -18,569 -18,569 -18,569 -18,569
IV. Tổng hàng tồn kho 119,040 174,143 270,621 299,367 143,951
1. Hàng tồn kho 119,040 174,143 270,621 299,367 143,951
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,302 2,866 13,339 12,883 473
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,064 1,289 1,286 1,225 35
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 27 245 10,721 8,774 28
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 210 1,331 1,331 2,883 410
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 267,839 314,681 316,590 314,257 331,662
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,106 2,874 2,988 2,330 2,127
1. Tài sản cố định hữu hình 1,891 1,658 1,772 1,115 912
- Nguyên giá 23,241 23,241 23,241 23,241 23,241
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,350 -21,582 -21,468 -22,126 -22,329
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,215 1,215 1,215 1,215 1,215
- Nguyên giá 1,215 1,215 1,215 1,215 1,215
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 18,882
- Nguyên giá 0 0 0 0 18,882
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 236,234 284,705 284,996 284,703 284,756
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 230,597 279,051 279,329 279,049 279,102
3. Đầu tư dài hạn khác 3,784 3,784 3,784 3,784 3,784
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -247 -230 -216 -230 -230
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,839 26,442 27,946 26,564 25,237
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,812 26,442 27,928 26,549 25,237
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 27 0 18 15 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,249,723 2,095,766 2,200,152 2,393,918 2,106,362
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,963,212 1,808,479 1,914,511 2,108,914 1,818,561
I. Nợ ngắn hạn 1,962,967 1,808,368 1,914,511 2,108,914 1,818,561
1. Vay và nợ ngắn 1,081,158 953,187 947,446 967,475 1,010,229
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 423,473 314,293 393,779 428,213 415,389
4. Người mua trả tiền trước 393,496 426,652 487,635 601,096 294,980
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,192 8,561 9,358 2,302 4,458
6. Phải trả người lao động 2,493 344 2,712 1,918 2,297
7. Chi phí phải trả 45,573 97,391 62,937 96,926 83,137
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,126 6,776 9,152 9,564 6,615
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 245 111 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 245 111 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 286,511 287,287 285,641 285,004 287,802
I. Vốn chủ sở hữu 286,511 287,287 285,641 285,004 287,802
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 264,599 264,599 264,599 264,599 264,599
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 26 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,928 14,928 14,928 14,928 14,928
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,285 6,252 4,408 4,090 6,944
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,336 1,104 1,432 1,420 1,395
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,698 1,481 1,706 1,387 1,331
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,249,723 2,095,766 2,200,152 2,393,918 2,106,362