単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 432,338 441,012 736,369 393,680 434,665
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 432,338 441,012 736,369 393,680 434,665
Giá vốn hàng bán 417,568 430,384 709,227 381,097 423,709
Lợi nhuận gộp 14,770 10,628 27,142 12,584 10,956
Doanh thu hoạt động tài chính 9,746 12,562 4,056 9,347 19,319
Chi phí tài chính 16,857 15,618 17,253 17,520 23,794
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,932 15,618 17,247 17,520 23,763
Chi phí bán hàng 1,177 517 1,716 505 501
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,484 3,986 6,540 2,943 5,170
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,001 3,064 5,743 946 820
Thu nhập khác 0 1 0 0
Chi phí khác 0 2,989 311 4 90
Lợi nhuận khác 0 -2,989 -310 -4 -90
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3 -5 53 -16 10
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,001 74 5,433 942 730
Chi phí thuế TNDN hiện hành 230 22 2,621 245 130
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -18 3 15 -39 39
Chi phí thuế TNDN 212 24 2,636 206 169
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 789 50 2,797 737 561
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -44 -28 -56 -57 -33
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 833 78 2,853 794 594
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)