単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 441,012 736,369 393,680 434,665 326,976
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 441,012 736,369 393,680 434,665 326,976
Giá vốn hàng bán 430,384 709,227 381,097 423,709 316,317
Lợi nhuận gộp 10,628 27,142 12,584 10,956 10,659
Doanh thu hoạt động tài chính 12,562 4,056 9,347 19,319 16,485
Chi phí tài chính 15,618 17,253 17,520 23,794 22,664
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,618 17,247 17,520 23,763 19,404
Chi phí bán hàng 517 1,716 505 501 462
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,986 6,540 2,943 5,170 3,920
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,064 5,743 946 820 132
Thu nhập khác 0 1 0 0 0
Chi phí khác 2,989 311 4 90 102
Lợi nhuận khác -2,989 -310 -4 -90 -102
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -5 53 -16 10 33
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 74 5,433 942 730 30
Chi phí thuế TNDN hiện hành 22 2,621 245 130 55
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3 15 -39 39 -26
Chi phí thuế TNDN 24 2,636 206 169 30
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 50 2,797 737 561 1
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -28 -56 -57 -33 -26
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 78 2,853 794 594 26
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)