単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,445,254 1,698,407 1,587,910 1,939,028 2,048,320
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,445,254 1,698,407 1,587,910 1,939,028 2,048,320
Giá vốn hàng bán 1,407,031 1,633,753 1,510,451 1,871,089 1,982,447
Lợi nhuận gộp 38,224 64,654 77,458 67,939 65,874
Doanh thu hoạt động tài chính 55,350 33,490 53,292 60,999 36,899
Chi phí tài chính 50,301 56,455 97,190 89,819 67,231
Trong đó: Chi phí lãi vay 51,440 55,397 96,207 85,363 66,143
Chi phí bán hàng 5,765 3,582 2,593 3,809 4,045
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,608 19,557 19,169 20,404 19,930
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,850 18,550 11,956 15,044 11,613
Thu nhập khác 4,095 278 4,866 7,036 1
Chi phí khác 2,611 3,525 922 11,740 4,280
Lợi nhuận khác 1,484 -3,247 3,944 -4,704 -4,279
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -50 0 159 138 47
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,334 15,304 15,901 10,340 7,335
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,672 6,195 10,075 6,639 3,025
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 65 -208 202 88 64
Chi phí thuế TNDN 7,737 5,987 10,277 6,727 3,090
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,598 9,317 5,623 3,613 4,245
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -11 66 -36 -85 -162
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,609 9,251 5,659 3,698 4,407
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)