単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 19,334 15,304 15,755 10,340 7,335
2. Điều chỉnh cho các khoản 31,418 23,704 43,234 21,170 29,888
- Khấu hao TSCĐ 3,071 1,978 1,136 1,035 979
- Các khoản dự phòng 42 -7 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 101 -761 -3,689 -288
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -19,935 -29,953 -53,450 -61,539 -36,946
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 48,240 51,862 96,349 85,363 66,143
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 -278 -40 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 50,752 39,008 58,989 31,510 37,223
- Tăng, giảm các khoản phải thu -166,085 176,014 73,352 398,360 288,280
- Tăng, giảm hàng tồn kho 35,383 -28,499 2,525 -52,291 -25,410
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 45,451 -17,172 -24,399 -63,907 -638,599
- Tăng giảm chi phí trả trước 741 -5,450 3,313 2,073 8,678
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -48,240 -54,081 -94,879 -82,933 -64,312
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -11,456 -7,281 -8,048 -8,229 -6,650
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3 -4,062 -8 -121,785 -269
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -93,456 98,476 10,844 102,798 -401,061
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 20,251 -1,000 0 0 -18,882
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5,969 0 0 175 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -400,930 -819,305 -788,863 -634,824 -375,762
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 650,280 633,105 421,326 651,794 1,009,793
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -416,146 -13,100 0 -57,622 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 125,712 15,431 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,470 20,693 16,880 2,425 94,053
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -10,395 -164,176 -350,657 -38,052 709,202
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,000 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,409,153 1,892,709 2,205,266 2,117,803 1,512,649
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,327,457 -1,721,826 -1,910,958 -2,223,232 -1,846,989
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4 -21 -1,669 -4,003 -1,638
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 82,692 170,862 292,640 -109,431 -335,978
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -21,158 105,162 -47,173 -44,686 -27,837
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 77,033 42,797 143,060 89,845 45,374
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 55,684 147,959 95,887 45,159 17,538