単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 190,519 198,728 204,260 233,138 195,259
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,170 3,726 6,040 39,172 2,344
1. Tiền 4,019 556 2,833 426 2,344
2. Các khoản tương đương tiền 3,151 3,170 3,207 38,746 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 104,692 120,717 122,082 106,163 109,875
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 54,379 49,811 51,586 61,485 59,714
1. Phải thu khách hàng 50,519 44,799 46,355 55,594 55,306
2. Trả trước cho người bán 3,280 1,964 3,116 1,787 1,917
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 733 3,201 2,269 4,258 2,644
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -154 -154 -154 -154 -154
IV. Tổng hàng tồn kho 24,278 24,473 24,553 26,232 23,106
1. Hàng tồn kho 24,278 24,473 24,553 26,232 23,106
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 86 220
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 69 220
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 17 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 421,839 432,701 418,621 420,401 417,360
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 385,955 392,400 378,967 372,543 369,340
1. Tài sản cố định hữu hình 373,614 379,428 366,292 360,119 356,669
- Nguyên giá 1,325,423 1,340,007 1,350,651 1,368,204 1,388,740
- Giá trị hao mòn lũy kế -951,808 -960,579 -984,359 -1,008,084 -1,032,071
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12,341 12,972 12,675 12,424 12,671
- Nguyên giá 28,911 28,838 28,838 28,886 29,454
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,570 -15,865 -16,163 -16,462 -16,783
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 24,000 24,000 24,000 24,000 24,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 24,000 24,000 24,000 24,000 24,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,378 11,385 10,996 14,754 13,948
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,378 11,385 10,996 11,498 10,663
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 3,256 3,284
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 612,358 631,429 622,882 653,539 612,619
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 212,237 207,403 182,977 254,860 188,573
I. Nợ ngắn hạn 95,440 82,650 75,632 187,513 84,275
1. Vay và nợ ngắn 26,346 17,641 28,310 63,154 14,270
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,849 17,722 15,051 29,289 21,024
4. Người mua trả tiền trước 2,038 2,523 2,931 2,283 1,727
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,773 11,995 11,446 13,228 14,359
6. Phải trả người lao động 30,942 20,999 6,829 13,429 16,142
7. Chi phí phải trả 2,483 1,966 2,151 2,554 2,575
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,372 7,237 7,363 54,663 8,259
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 116,797 124,753 107,345 67,346 104,298
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 9,932 5,876 5,876 9,047 5,876
4. Vay và nợ dài hạn 102,184 114,404 97,203 54,763 95,159
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 400,121 424,026 439,905 398,679 424,046
I. Vốn chủ sở hữu 400,121 424,026 439,905 398,679 424,046
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 286,000 286,000 286,000 286,000 357,499
2. Thặng dư vốn cổ phần 853 853 853 853 853
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 48,870 48,870 48,870 71,500 1
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 64,398 88,304 104,182 40,327 65,693
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,636 2,567 1,552 8,912 5,917
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 612,358 631,429 622,882 653,539 612,619