|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
190,519
|
198,728
|
204,260
|
233,138
|
195,259
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,170
|
3,726
|
6,040
|
39,172
|
2,344
|
|
1. Tiền
|
4,019
|
556
|
2,833
|
426
|
2,344
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,151
|
3,170
|
3,207
|
38,746
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
104,692
|
120,717
|
122,082
|
106,163
|
109,875
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
54,379
|
49,811
|
51,586
|
61,485
|
59,714
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
50,519
|
44,799
|
46,355
|
55,594
|
55,306
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,280
|
1,964
|
3,116
|
1,787
|
1,917
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
733
|
3,201
|
2,269
|
4,258
|
2,644
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-154
|
-154
|
-154
|
-154
|
-154
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
24,278
|
24,473
|
24,553
|
26,232
|
23,106
|
|
1. Hàng tồn kho
|
24,278
|
24,473
|
24,553
|
26,232
|
23,106
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
86
|
220
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
69
|
220
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
17
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
421,839
|
432,701
|
418,621
|
420,401
|
417,360
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
385,955
|
392,400
|
378,967
|
372,543
|
369,340
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
373,614
|
379,428
|
366,292
|
360,119
|
356,669
|
|
- Nguyên giá
|
1,325,423
|
1,340,007
|
1,350,651
|
1,368,204
|
1,388,740
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-951,808
|
-960,579
|
-984,359
|
-1,008,084
|
-1,032,071
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12,341
|
12,972
|
12,675
|
12,424
|
12,671
|
|
- Nguyên giá
|
28,911
|
28,838
|
28,838
|
28,886
|
29,454
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,570
|
-15,865
|
-16,163
|
-16,462
|
-16,783
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,378
|
11,385
|
10,996
|
14,754
|
13,948
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,378
|
11,385
|
10,996
|
11,498
|
10,663
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
3,256
|
3,284
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
612,358
|
631,429
|
622,882
|
653,539
|
612,619
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
212,237
|
207,403
|
182,977
|
254,860
|
188,573
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
95,440
|
82,650
|
75,632
|
187,513
|
84,275
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
26,346
|
17,641
|
28,310
|
63,154
|
14,270
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
11,849
|
17,722
|
15,051
|
29,289
|
21,024
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,038
|
2,523
|
2,931
|
2,283
|
1,727
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,773
|
11,995
|
11,446
|
13,228
|
14,359
|
|
6. Phải trả người lao động
|
30,942
|
20,999
|
6,829
|
13,429
|
16,142
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,483
|
1,966
|
2,151
|
2,554
|
2,575
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,372
|
7,237
|
7,363
|
54,663
|
8,259
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
116,797
|
124,753
|
107,345
|
67,346
|
104,298
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
9,932
|
5,876
|
5,876
|
9,047
|
5,876
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
102,184
|
114,404
|
97,203
|
54,763
|
95,159
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
400,121
|
424,026
|
439,905
|
398,679
|
424,046
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
400,121
|
424,026
|
439,905
|
398,679
|
424,046
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
286,000
|
286,000
|
286,000
|
286,000
|
357,499
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
853
|
853
|
853
|
853
|
853
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
48,870
|
48,870
|
48,870
|
71,500
|
1
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
64,398
|
88,304
|
104,182
|
40,327
|
65,693
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,636
|
2,567
|
1,552
|
8,912
|
5,917
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
612,358
|
631,429
|
622,882
|
653,539
|
612,619
|