単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 140,606 130,478 274,111 163,223 145,373
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -62,455 -41,040 -96,374 -62,735 -56,820
3. Tiền chi trả cho người lao động -29,627 -31,857 -49,568 -16,994 -29,675
4. Tiền chi trả lãi vay -2,195 -2,056 -4,405 -2,091 -2,340
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -2,600 -3,000 -5,000 -3,000 -3,044
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 15,480 10,292 18,876 8,851 14,448
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -40,984 -43,307 -87,594 -102,803 -43,535
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 18,225 19,511 50,047 -15,548 24,408
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -758 -445 -985 -931 -654
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 165
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -26,725 -59,509 -110,455 -54,728 -61,586
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 16,428 45,651 95,649 64,805 45,650
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,086 5 10 1,131 899
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -9,968 -14,298 -15,782 10,277 -15,526
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -7,184 -6,633 -15,496 -9,331 -8,705
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,213 -1,108 -2,275 -1,342 -3,620
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -8,397 -7,741 -17,771 -10,673 -12,325
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -141 -2,528 16,494 -15,944 -3,444
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6,761 6,620 6,620 23,114 7,170
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6,620 4,091 23,114 7,170 3,726