|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
140,606
|
130,478
|
274,111
|
163,223
|
145,373
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-62,455
|
-41,040
|
-96,374
|
-62,735
|
-56,820
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-29,627
|
-31,857
|
-49,568
|
-16,994
|
-29,675
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-2,195
|
-2,056
|
-4,405
|
-2,091
|
-2,340
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,600
|
-3,000
|
-5,000
|
-3,000
|
-3,044
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
15,480
|
10,292
|
18,876
|
8,851
|
14,448
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-40,984
|
-43,307
|
-87,594
|
-102,803
|
-43,535
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18,225
|
19,511
|
50,047
|
-15,548
|
24,408
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-758
|
-445
|
-985
|
-931
|
-654
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
165
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-26,725
|
-59,509
|
-110,455
|
-54,728
|
-61,586
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
16,428
|
45,651
|
95,649
|
64,805
|
45,650
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,086
|
5
|
10
|
1,131
|
899
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-9,968
|
-14,298
|
-15,782
|
10,277
|
-15,526
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-7,184
|
-6,633
|
-15,496
|
-9,331
|
-8,705
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1,213
|
-1,108
|
-2,275
|
-1,342
|
-3,620
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-8,397
|
-7,741
|
-17,771
|
-10,673
|
-12,325
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-141
|
-2,528
|
16,494
|
-15,944
|
-3,444
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,761
|
6,620
|
6,620
|
23,114
|
7,170
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6,620
|
4,091
|
23,114
|
7,170
|
3,726
|