単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 119,455 128,527 108,469 106,000 122,261
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 76 10 0 5
Doanh thu thuần 119,454 128,451 108,460 106,000 122,256
Giá vốn hàng bán 90,325 96,487 79,542 86,039 93,173
Lợi nhuận gộp 29,129 31,964 28,917 19,961 29,083
Doanh thu hoạt động tài chính 1,879 1,740 1,904 1,188 6,021
Chi phí tài chính 1,033 2,404 317 1,368 1,621
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,033 2,404 317 1,368 1,621
Chi phí bán hàng 150 150
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,642 2,945 3,830 3,237 6,689
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 26,183 28,204 26,674 16,544 26,795
Thu nhập khác 2,006 1,540 1,787 1,487
Chi phí khác 1,318 1,494 1,190 1,327
Lợi nhuận khác 688 46 597 160
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,893 26,720 17,141 26,954
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,995 2,814 1,796 2,501
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 2,995 2,814 1,796 2,501
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 25,898 23,905 15,345 24,453
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 25,898 23,905 15,345 24,453
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)