|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
128,527
|
108,469
|
106,000
|
122,261
|
127,587
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
76
|
10
|
0
|
5
|
75
|
|
Doanh thu thuần
|
128,451
|
108,460
|
106,000
|
122,256
|
127,512
|
|
Giá vốn hàng bán
|
96,487
|
79,542
|
86,039
|
93,173
|
96,838
|
|
Lợi nhuận gộp
|
31,964
|
28,917
|
19,961
|
29,083
|
30,674
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,740
|
1,904
|
1,188
|
6,021
|
1,092
|
|
Chi phí tài chính
|
2,404
|
317
|
1,368
|
1,621
|
2,098
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,404
|
317
|
1,368
|
1,621
|
2,098
|
|
Chi phí bán hàng
|
150
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,945
|
3,830
|
3,237
|
6,689
|
3,959
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
28,204
|
26,674
|
16,544
|
26,795
|
25,708
|
|
Thu nhập khác
|
2,006
|
1,540
|
1,787
|
1,487
|
4,006
|
|
Chi phí khác
|
1,318
|
1,494
|
1,190
|
1,327
|
1,394
|
|
Lợi nhuận khác
|
688
|
46
|
597
|
160
|
2,612
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
28,893
|
26,720
|
17,141
|
26,954
|
28,320
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,995
|
2,814
|
1,796
|
2,501
|
2,954
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,995
|
2,814
|
1,796
|
2,501
|
2,954
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
25,898
|
23,905
|
15,345
|
24,453
|
25,366
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
25,898
|
23,905
|
15,345
|
24,453
|
25,366
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|